Bài chạy 65 từ mỗi phút với chỉ 33 câu — chậm, ít lời, giọng hát rất rõ. Toàn bộ bài là một chuyến đi bộ qua nơi cũ, nên nó là bài mẫu rất sạch cho thì quá khứ đơn.
Ngữ pháp 1: quá khứ đơn kể chuyện
Khổ đầu là một chuỗi động từ quá khứ, phần lớn bất quy tắc:
- walk → walked (có quy tắc)
- know → knew
- feel → felt
- sit → sat
- come → came
Chú ý knew /njuː/ và new đọc giống hệt nhau — một cặp đồng âm rất hay gặp. Tương tự knight/night, know/no.
Ngữ pháp 2: Why don't we…?
Why don't we + động từ nguyên thể? = hay là chúng ta… đi?
Trong bài: So why don't we go somewhere only we know?
Đây không phải câu hỏi thật mà là một lời đề nghị. Nhìn thì phủ định nhưng nghĩa lại tích cực — chỗ này người học hay hiểu ngược.
Cả nhóm cùng chức năng, xếp từ nhẹ tới mạnh:
- Why don't we go? — hay ta đi nhỉ?
- How about going? — đi thì sao?
- Let's go. — đi thôi.
- Shall we go? — ta đi chứ? (trang trọng, Anh-Anh)
Từ vựng trong bài
- rely on — dựa vào, trông cậy vào. Luôn có on: I need something to rely on.
- pathway /ˈpæθweɪ/ — lối đi, con đường mòn.
- beneath /bɪˈniːθ/ — bên dưới. Trang trọng hơn under.
- branch /bræntʃ/ — cành cây; và cũng là chi nhánh của ngân hàng, công ty.
- fallen /ˈfɔːlən/ — đã ngã đổ. Quá khứ phân từ của fall dùng như tính từ.
- come across — tình cờ gặp, bắt gặp. I came across a fallen tree.
- empty /ˈempti/ — trống rỗng.
Câu dịch hay
"I felt the earth beneath my feet" — Anh cảm nhận mặt đất dưới chân mình.
Chú ý feet là số nhiều bất quy tắc của foot. Cùng nhóm: tooth/teeth, man/men, child/children, mouse/mice.
"I'm getting old" — Anh đang già đi.
get + tính từ = trở nên. Đây là một trong những cấu trúc thông dụng nhất tiếng Anh nói: get tired, get better, get dark, get married.
Một thành ngữ trong bài
I knew the pathway like the back of my hand.
know something like the back of your hand = thuộc như lòng bàn tay. Tiếng Việt dùng "lòng bàn tay", tiếng Anh dùng "mu bàn tay" — cùng một hình ảnh, khác một mặt. Rất hay gặp trong nói chuyện: He knows this city like the back of his hand.