Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Maroon 5 - She Will Be Loved - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Maroon 5

Tên bài là một câu bị động ở thì tương lai — cấu trúc mà rất nhiều người học nhìn thấy hằng ngày mà không nhận ra. Ta bắt đầu từ đó.

Ngữ pháp chính: bị động ở thì tương lai

will + be + quá khứ phân từ (V3)

She will be loved — cô ấy sẽ được yêu thương.

Ba phần ghép lại: will (tương lai) + be (bị động) + loved (V3). Không có phần nào lược được.

So sánh chủ động và bị động cho rõ:

  • Chủ động: Someone will love her. — Ai đó sẽ yêu cô ấy.
  • Bị động: She will be loved. — Cô ấy sẽ được yêu.

Bị động ở đây đắt hơn hẳn, vì nó bỏ được người thực hiện — bài không nói ai sẽ yêu cô ấy, và chính sự lấp lửng đó là ý của bài.

Ngữ pháp 2: I don't mind + V-ing

mind + V-ing = ngại làm gì

Trong bài: I don't mind spending everyday out on your corner.

Sau mind luôn là V-ing, không bao giờ là to + động từ. Đây là lỗi rất phổ biến.

Hai cách dùng cực kỳ thông dụng nên thuộc nguyên khối:

  • Do you mind if I sit here? — Tôi ngồi đây có phiền không?
  • Would you mind closing the window? — Phiền bạn đóng cửa sổ được không?

Lưu ý bẫy: trả lời No, I don't mind nghĩa là ĐỒNG Ý, vì bạn đang nói mình không phiền.

Từ vựng trong bài

  • trouble /ˈtrʌbl/ — rắc rối. Have trouble with something.
  • belong to — thuộc về. Luôn có to.
  • wound up — kết cục lại ở đâu đó. Wind up somewhere = rốt cuộc lại ở nơi nào đó. Chú ý wind ở đây đọc /waɪnd/, khác wind /wɪnd/ nghĩa "gió".
  • pouring rain — mưa như trút.
  • insecure /ˌɪnsɪˈkjʊr/ — bất an, thiếu tự tin.
  • awhile /əˈwaɪl/ — một lát. Viết liền khi làm trạng ngữ (stay awhile); viết rời a while khi làm danh từ (for a while).
  • tap on — gõ nhẹ vào.

Câu dịch hay

"Ask her if she wants to stay awhile" — Hỏi xem cô ấy có muốn ở lại chút không.
ask someone if… là câu hỏi gián tiếp: sau if giữ nguyên trật tự câu kể, không đảo trợ động từ. Sai phổ biến: Ask her if does she want…

"I want to make you feel beautiful" — Anh muốn làm em thấy mình đẹp.
make someone + động từ nguyên thể — không có to. Nhưng chú ý ở đây động từ theo sau là feel và sau nó là tính từ: feel beautiful, không phải feel beautifully. Động từ chỉ giác quan đi với tính từ, không đi với trạng từ.

Một chi tiết đáng để ý

Bài mở đầu bằng Beauty queen of only eighteen — chỉ mười tám tuổi. Chú ý cách nói tuổi: of eighteen hoặc eighteen years old, nhưng không bao giờ là eighteen years đứng một mình khi nói tuổi người.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
38
Tốc độ nói
66 từ/phút
Từ thông dụng
85%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 66 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 116 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 38 câu thoại, tổng 260 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“And she will be loved”

→ Và cô ấy sẽ có được tình yêu

Động từ + to + động từ5 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I want to make you feel beautiful”

→ Anh muốn làm em thấy thật tuyệt vời

Động từ + V-ing3 lần

Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing

“I don't mind spending everyday”

→ Anh không ngại phải dành tất cả mọi ngày

Quá khứ đơn8 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“She had some trouble with herself”

→ Cô có một vài rắc rối với bản thân

Câu mệnh lệnh3 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Look for the girl with the broken smile”

→ Ngắm nhìn cô gái với nụ cười héo úa

Bài hát khác để học tiếng Anh