Tên bài là một câu bị động ở thì tương lai — cấu trúc mà rất nhiều người học nhìn thấy hằng ngày mà không nhận ra. Ta bắt đầu từ đó.
Ngữ pháp chính: bị động ở thì tương lai
will + be + quá khứ phân từ (V3)
She will be loved — cô ấy sẽ được yêu thương.
Ba phần ghép lại: will (tương lai) + be (bị động) + loved (V3). Không có phần nào lược được.
So sánh chủ động và bị động cho rõ:
- Chủ động: Someone will love her. — Ai đó sẽ yêu cô ấy.
- Bị động: She will be loved. — Cô ấy sẽ được yêu.
Bị động ở đây đắt hơn hẳn, vì nó bỏ được người thực hiện — bài không nói ai sẽ yêu cô ấy, và chính sự lấp lửng đó là ý của bài.
Ngữ pháp 2: I don't mind + V-ing
mind + V-ing = ngại làm gì
Trong bài: I don't mind spending everyday out on your corner.
Sau mind luôn là V-ing, không bao giờ là to + động từ. Đây là lỗi rất phổ biến.
Hai cách dùng cực kỳ thông dụng nên thuộc nguyên khối:
- Do you mind if I sit here? — Tôi ngồi đây có phiền không?
- Would you mind closing the window? — Phiền bạn đóng cửa sổ được không?
Lưu ý bẫy: trả lời No, I don't mind nghĩa là ĐỒNG Ý, vì bạn đang nói mình không phiền.
Từ vựng trong bài
- trouble /ˈtrʌbl/ — rắc rối. Have trouble with something.
- belong to — thuộc về. Luôn có to.
- wound up — kết cục lại ở đâu đó. Wind up somewhere = rốt cuộc lại ở nơi nào đó. Chú ý wind ở đây đọc /waɪnd/, khác wind /wɪnd/ nghĩa "gió".
- pouring rain — mưa như trút.
- insecure /ˌɪnsɪˈkjʊr/ — bất an, thiếu tự tin.
- awhile /əˈwaɪl/ — một lát. Viết liền khi làm trạng ngữ (stay awhile); viết rời a while khi làm danh từ (for a while).
- tap on — gõ nhẹ vào.
Câu dịch hay
"Ask her if she wants to stay awhile" — Hỏi xem cô ấy có muốn ở lại chút không.
ask someone if… là câu hỏi gián tiếp: sau if giữ nguyên trật tự câu kể, không đảo trợ động từ. Sai phổ biến: Ask her if does she want…
"I want to make you feel beautiful" — Anh muốn làm em thấy mình đẹp.
make someone + động từ nguyên thể — không có to. Nhưng chú ý ở đây động từ theo sau là feel và sau nó là tính từ: feel beautiful, không phải feel beautifully. Động từ chỉ giác quan đi với tính từ, không đi với trạng từ.
Một chi tiết đáng để ý
Bài mở đầu bằng Beauty queen of only eighteen — chỉ mười tám tuổi. Chú ý cách nói tuổi: of eighteen hoặc eighteen years old, nhưng không bao giờ là eighteen years đứng một mình khi nói tuổi người.