Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Britney Spears - Baby One More Time - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài chạy 74 từ mỗi phút với 92% số từ thuộc nhóm thông dụng nhất — dễ về vốn từ, và ngữ pháp thì gói gọn trong hai cấu trúc rất hay dùng.

Ngữ pháp 1: be supposed to

be supposed to + động từ = lẽ ra phải, được cho là

Câu mở bài: How was I supposed to know that something wasn't right here? — làm sao em biết được là có gì đó không ổn?

Cụm này có ba sắc thái, đều rất thông dụng:

  • Bổn phận: You're supposed to wear a helmet. — Bạn phải đội mũ bảo hiểm.
  • Dự kiến: The train was supposed to arrive at six. — Tàu lẽ ra tới lúc sáu giờ.
  • Nghe nói: This restaurant is supposed to be good. — Nghe nói quán này ngon.

Chú ý luôn có -d ở supposed và luôn có to sau nó — hai chỗ người học hay bỏ sót.

Ngữ pháp 2: should have + V3

I shouldn't have let you go — lẽ ra em không nên để anh đi.

shouldn't have + V3 = lẽ ra đã không nên (nhưng đã làm)

Đây là dạng phủ định của should have, dùng để tự trách về một việc đã lỡ làm. Khi nói bị rút thành shouldn'ta — nghe gần như một từ.

Và chú ý cấu trúc let someone go: sau let là động từ nguyên thể không to. Cụm này ngoài nghĩa đen "để ai đi" còn nghĩa "buông bỏ" và cả nghĩa "sa thải" trong công việc.

Từ vựng trong bài

  • loneliness /ˈloʊnlinəs/ — nỗi cô đơn. Danh từ của lonely, thêm hậu tố -ness.
  • confess /kənˈfes/ — thú nhận. Danh từ: confession.
  • blinded /ˈblaɪndɪd/ — bị làm cho mù quáng. Từ blind.
  • sign /saɪn/ — dấu hiệu. Chữ g câm. Give me a sign = cho tôi một dấu hiệu.
  • out of sight — khuất tầm mắt. Thành ngữ đầy đủ: out of sight, out of mind = xa mặt cách lòng.
  • lose my mind — phát điên, mất trí.

Câu dịch hay

"My loneliness is killing me" — Nỗi cô đơn đang giết chết em.
Chú ý dùng thì hiện tại tiếp diễn cho một quá trình đang diễn ra và còn tiếp. Kill ở đây là cường điệu, không phải nghĩa đen — cùng kiểu với my feet are killing me (chân tôi đau muốn chết).

"The reason I breathe is you" — Anh là lý do em còn thở.
Câu này lược từ nối sau the reason (đầy đủ là the reason why I breathe). Trong tiếng Anh nói, việc lược why hoặc that sau the reason là hoàn toàn bình thường.

Một điểm về tên bài

Tên bài dùng cấu trúc rất gọn: one more time = một lần nữa. Cùng nhóm: once more (trang trọng hơn), again (trung tính), one last time (lần cuối). Bốn cách nói cho một ý, và mỗi cách một sắc thái — đáng học cả nhóm.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
65
Tốc độ nói
74 từ/phút
Từ thông dụng
92%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

92% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 72 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 65 câu thoại, tổng 285 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“I shouldn't have let you go”

→ đáng ra em không nên để anh rời khỏi em

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“How was I supposed to know”

→ sao mà em lường trước được rằng

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“cause I need to know now”

→ bởi em cần biết ngay bây giờ,

Quá khứ đơn8 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Boy you've got me blinded”

→ Anh yêu, anh đã làm em mù quáng

Hiện tại tiếp diễn6 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“My loneliness is killing me”

→ Nỗi cô đơn đang dần giết chết em

Câu mệnh lệnh4 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Don't you know I still believe”

→ Anh không biết em vẫn tin rằng

Bài hát khác để học tiếng Anh