Bài chạy 74 từ mỗi phút với 92% số từ thuộc nhóm thông dụng nhất — dễ về vốn từ, và ngữ pháp thì gói gọn trong hai cấu trúc rất hay dùng.
Ngữ pháp 1: be supposed to
be supposed to + động từ = lẽ ra phải, được cho là
Câu mở bài: How was I supposed to know that something wasn't right here? — làm sao em biết được là có gì đó không ổn?
Cụm này có ba sắc thái, đều rất thông dụng:
- Bổn phận: You're supposed to wear a helmet. — Bạn phải đội mũ bảo hiểm.
- Dự kiến: The train was supposed to arrive at six. — Tàu lẽ ra tới lúc sáu giờ.
- Nghe nói: This restaurant is supposed to be good. — Nghe nói quán này ngon.
Chú ý luôn có -d ở supposed và luôn có to sau nó — hai chỗ người học hay bỏ sót.
Ngữ pháp 2: should have + V3
I shouldn't have let you go — lẽ ra em không nên để anh đi.
shouldn't have + V3 = lẽ ra đã không nên (nhưng đã làm)
Đây là dạng phủ định của should have, dùng để tự trách về một việc đã lỡ làm. Khi nói bị rút thành shouldn'ta — nghe gần như một từ.
Và chú ý cấu trúc let someone go: sau let là động từ nguyên thể không to. Cụm này ngoài nghĩa đen "để ai đi" còn nghĩa "buông bỏ" và cả nghĩa "sa thải" trong công việc.
Từ vựng trong bài
- loneliness /ˈloʊnlinəs/ — nỗi cô đơn. Danh từ của lonely, thêm hậu tố -ness.
- confess /kənˈfes/ — thú nhận. Danh từ: confession.
- blinded /ˈblaɪndɪd/ — bị làm cho mù quáng. Từ blind.
- sign /saɪn/ — dấu hiệu. Chữ g câm. Give me a sign = cho tôi một dấu hiệu.
- out of sight — khuất tầm mắt. Thành ngữ đầy đủ: out of sight, out of mind = xa mặt cách lòng.
- lose my mind — phát điên, mất trí.
Câu dịch hay
"My loneliness is killing me" — Nỗi cô đơn đang giết chết em.
Chú ý dùng thì hiện tại tiếp diễn cho một quá trình đang diễn ra và còn tiếp. Kill ở đây là cường điệu, không phải nghĩa đen — cùng kiểu với my feet are killing me (chân tôi đau muốn chết).
"The reason I breathe is you" — Anh là lý do em còn thở.
Câu này lược từ nối sau the reason (đầy đủ là the reason why I breathe). Trong tiếng Anh nói, việc lược why hoặc that sau the reason là hoàn toàn bình thường.
Một điểm về tên bài
Tên bài dùng cấu trúc rất gọn: one more time = một lần nữa. Cùng nhóm: once more (trang trọng hơn), again (trung tính), one last time (lần cuối). Bốn cách nói cho một ý, và mỗi cách một sắc thái — đáng học cả nhóm.