Đang tải video...
Melanie Martinez - Dollhouse - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 116 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 65 câu thoại, tổng 406 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn12 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“She's got it going on”
→ Bà ấy vẫn cứ như vậy (say xỉn)
Câu mệnh lệnh8 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Go back to being plastic”
→ Thì chúng tôi quay trở lại với hình mẫu của mình
Tương lai với will6 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“We'll be a perfect family”
→ Chúng ta sẽ là một gia đình hoàn hảo
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“And your son is smoking cannabis”
→ Còn con trai mẹ thì nghiện ma túy kìa
6 từ đáng học trong Melanie Martinez - Dollhouse
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| doll | /dɑːl/ | danh từ | búp bê | 3 |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 3 | |
| walls | /wɔːlz/ | danh từ | những bức tường | 2 |
| wallpaper | /ˈwɔːlˌpeɪpər/ | danh từ | hình nền | 2 |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | danh từ | nhựa | 2 |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | danh từ | nhà bếp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.