kitchen/ˈkɪtʃən/noun
Danh từ chỉ nhà bếp hoặc nơi nấu ăn.
a room where food is cooked
She is cooking in the kitchen.
Cô ấy đang nấu ăn trong nhà bếp.
Câu thoại thật có chữ “kitchen”
Angela, kitchen.
Angela, nhà bếp.
Indoor kitchen, useless.
Bếp trong nhà, vô dụng.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Welcome to my kitchen !
Chào mừng đến với nhà bếp của tôi!
taking myself on a date - Tập 1 — chương trình TV