Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Justin Timberlake - Mirrors - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Mirrors dài hơn hẳn bài pop thường: 96 câu, 656 từ. Nhưng nhịp lại vừa phải và từ vựng thì gom quanh một hình ảnh duy nhất — tấm gương — nên không khó như con số gợi ra.

Từ vựng trong bài

  • reflection /rɪˈflekʃn/ — hình phản chiếu; và cũng có nghĩa "sự suy ngẫm". Hai nghĩa cùng gốc: nhìn lại chính mình.
  • reflect /rɪˈflekt/ — phản chiếu; suy ngẫm.
  • stare /ster/ — nhìn chằm chằm.
  • admire /ədˈmaɪər/ — ngưỡng mộ, trầm trồ.
  • vacancy /ˈveɪkənsi/ — chỗ trống. Bạn sẽ gặp từ này trên biển khách sạn: no vacancy = hết phòng.
  • glare /ɡler/ — ánh chói loá.
  • parallel /ˈpærəlel/ — song song.
  • assemble /əˈsembl/ — lắp ráp, tụ họp.

Ngữ pháp 1: can't help but + động từ

can't help but + động từ nguyên thể = không thể không làm gì đó

Trong bài: And I can't help but notice — anh không thể không để ý.

Cụm này có hai dạng, cùng nghĩa nhưng khác cấu trúc — và người học rất hay trộn lẫn:

  • can't help but + động từ nguyên thể: I can't help but laugh.
  • can't help + V-ing: I can't help laughing.

Sai phổ biến là can't help but laughing — trộn hai dạng vào nhau.

Ngữ pháp 2: câu hỏi phủ định để khen

Bài mở đầu bằng Aren't you somethin' to admire — nhìn có vẻ là câu hỏi, nhưng thật ra là một lời khen.

Aren't you / Isn't it… ? = chẳng phải là… hay sao

Dạng câu hỏi phủ định này không dùng để hỏi mà để khẳng định mạnh hơn: Isn't it beautiful? (đẹp quá còn gì), Aren't you clever! (giỏi thật đấy).

Nếu bạn dịch nó thành câu hỏi thật, cả câu sẽ mất nghĩa. Đây là chỗ người học hay hiểu ngược.

Câu dịch hay

"Yesterday is history, tomorrow's a mystery" — Hôm qua đã là lịch sử, ngày mai vẫn còn là điều bí ẩn.
Hai vế cân xứng, cùng khuôn A is B, và gieo vần history với mystery. Câu này vốn là một câu nói quen thuộc trong tiếng Anh chứ không phải do bài hát nghĩ ra.

"You were right here all along" — Em vẫn luôn ở ngay đây suốt bấy lâu.
All along = từ đầu tới giờ, suốt thời gian qua. Cụm rất thông dụng và mang sắc thái "hoá ra". I knew it all along — tôi biết chuyện đó từ đầu rồi.

Bài dài thì học thế nào

Đừng cố xử lý trọn vẹn trong một lần ngồi — nửa sau sẽ bị nghe qua loa, và lần sau bạn lại bắt đầu từ đầu nên nửa sau không bao giờ được học. Hãy chia bài làm ba phần, mỗi ngày một phần. Bấm vào câu là bài tua về đúng chỗ đang học dở, không phải nghe lại từ đầu.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
96
Tốc độ nói
90 từ/phút
Từ thông dụng
84%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 171 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 96 câu thoại, tổng 656 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn17 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“You were right here all along”

→ Em vẫn luôn ở đấy bấy lâu nay

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“I can see you lookin' back at me”

→ Anh có thể thấy em nhìn về phía anh

Tương lai với will3 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“And I'll tell you, baby, it was easy”

→ Và anh sẽ nói với em rằng, em hỡi, dễ lắm

9 từ đáng học trong Justin Timberlake - Mirrors

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
staring/ˈsterɪŋ/động từnhìn chằm chằm9
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn4
reflectionphản ánh4
makingđộng từsự tạo nên3
vacancy/ˈveɪkənsi/vị trí trống3
beside/bɪˈsaɪd/tính từbên cạnh3
somethinđại từcái gì đó3
reflect/rɪˈflekt/phản ánh2
pocket/ˈpɑːkət/túi2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh