Đang tải video...
Toy-Box - Tarzan & Jane - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 46
- Tốc độ nói
- 95 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 95 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 93 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 46 câu thoại, tổng 295 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu mệnh lệnh5 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Let's go, honey, I'm tingling”
→ Đi nào anh yêu, em đang rất hứng chí đây
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“you can be my friend”
→ bạn có thể là bạn của tôi
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I will take you for a swing”
→ anh sẽ cho em đu dây cùng
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“When I am dancing, I feel funky”
→ Khi tôi khiêu vũ, tôi cảm thấy rất là ghê
6 từ đáng học trong Toy-Box - Tarzan & Jane
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| handsome | /ˈhænsəm/ | tính từ | đẹp trai | 6 |
| elephant | /ˈeləfənt/ | danh từ | con voi | 5 |
| funky | /ˈfʌŋki/ | tính từ | sôi động, phá cách | 5 |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | danh từ | con khỉ | 3 |
| banana | /bəˈnænə/ | quả chuối | 3 | |
| swing | /swɪŋ/ | đu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.