Đang tải video...
Westlife - My Private Movie - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Ca sĩ: Westlife
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 81
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 130 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 81 câu thoại, tổng 423 từ. 6 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại tiếp diễn17 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“(All):There's only one thing that's missing”
→ Nhưng có một thứ mà anh đang bỏ lỡ
Quá khứ đơn3 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“(Shane):Cut to a desert isle”
→ Chuyển đến một hòn đảo nhỏ hoang vắng
9 từ đáng học trong Westlife - My Private Movie
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư | 12 | |
| shane | /ʃeɪn/ | danh từ | Shane | 9 |
| scene | /siːn/ | cảnh | 4 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| isle | /aɪl/ | danh từ | hòn đảo | 2 |
| desert | /ˈdezərt/ | danh từ | sa mạc | 2 |
| frame | /freɪm/ | động từ | khung | 2 |
| insane | /ˌɪnˈseɪn/ | tính từ | điên rồ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Bài hát khác để học tiếng Anh
- Westlife - You Raise Me Up — cùng ca sĩ
- Westlife - I Lay My Love On You — cùng ca sĩ
- Westlife - When You Tell Me That You Love Me ( Ft . Diana Ross ) — cùng ca sĩ
- Westlife - I Wanna Grow Old With You — cùng ca sĩ
- Westlife - If I Let You Go — cùng ca sĩ
- Westlife - My Love — cùng ca sĩ