Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“riêng tư” tiếng Anh là gì?

“riêng tư” trong tiếng Anh là private, privacy /ˈpraɪvət/.

Trang này lấy ví dụ từ 145 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

private/ˈpraɪvət/adjective

Tính từ chỉ riêng tư hoặc cá nhân.

not for public use or sharing

This is a private conversation.

Đây là một cuộc trò chuyện riêng tư.

Câu thoại thật có chữ “private”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

privacy/ˈpraɪvəsi/noun

Danh từ chỉ sự riêng tư hoặc bí mật.

the state of being alone or not watched

I value my privacy at home.

Tôi coi trọng sự riêng tư của mình ở nhà.

Câu thoại thật có chữ “privacy”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt