private/ˈpraɪvət/adjective
Tính từ chỉ riêng tư hoặc cá nhân.
not for public use or sharing
This is a private conversation.
Đây là một cuộc trò chuyện riêng tư.
Câu thoại thật có chữ “private”
That's private.
Đó là chuyện riêng.
Northern Borders — phim
This is private.
Đây là chuyện riêng.
Northern Borders — phim
It's a private yacht.
Đó là một du thuyền tư nhân.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV