crazy/ˈkreɪ.zi/adjective
Tính từ chỉ điên rồ hoặc rất kỳ lạ, bất thường.
mentally ill or very foolish or strange
That’s a crazy idea!
Đó là một ý tưởng điên rồ!
Câu thoại thật có chữ “crazy”
I've gone crazy...
Tôi dần trở nên điên loạn
David Archuleta - Angels in the Alleyway — bài hát
Are we crazy?
Chúng ta điên hết rồi sao?
Katy Perry - Chained To The Rhythm — bài hát
Crazy, but she's mine.
Cô ấy điên khùng vậy đó, nhưng cô ấy là cua tôi