work/wɜːrk/verb
Danh từ chỉ công việc hoặc hoạt động lao động.
to do a job, especially for money
She works in a hospital.
Cô ấy làm việc trong một bệnh viện.
Câu thoại thật có chữ “work”
Hard work.
Làm việc chăm chỉ.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
So, 'hard work'.
Vậy, 'hard work'.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
I had work.
Tôi có công việc.
Dave Chappelle Compares Hillary Clinton To Darth Vader | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV