Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sam Smith - Naughty Boy ( Ft La La La ) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài về một người quyết định bịt tai lại trước những lời độc địa của người khác. Chỉ 60% số từ nằm trong nhóm thông dụng — tỉ lệ thấp — nên đây là bài giàu từ mới hơn phần lớn bài pop.

Từ vựng trong bài

  • venom /ˈvenəm/ — nọc độc; nghĩa bóng là lời lẽ cay độc. Spit your venom = phun lời độc.
  • hiss /hɪs/ — rít lên (như rắn).
  • preach /priːtʃ/ — thuyết giáo, lên lớp. Thường mang ý chê.
  • theory /ˈθɪri/ — lý thuyết, luận điệu.
  • judge /dʒʌdʒ/ — phán xét; và cũng là danh từ "quan toà".
  • tiring /ˈtaɪrɪŋ/ — mệt mỏi, làm người ta mệt. Đừng nhầm với tired = cảm thấy mệt.
  • coward /ˈkaʊərd/ — kẻ hèn nhát.
  • collide /kəˈlaɪd/ — va chạm, đụng nhau.

Ngữ pháp 1: so sánh với "like a"

động từ + like a + danh từ

Trong bài: I'm covering my ears like a kid — tôi bịt tai lại như một đứa trẻ.

Ở đây like là giới từ so sánh. Chú ý phải có mạo từ a trước danh từ đếm được số ít — like a kid, không phải like kid. Người Việt rất hay quên mạo từ vì tiếng Việt không có.

Ngữ pháp 2: cụm động từ chỉ việc chặn lại

Bài dùng ba cách nói khác nhau cho cùng một ý "không nghe nữa", và cả ba đều đáng thuộc:

  • keep it shut — im đi, ngậm miệng lại.
  • turn off the volume — vặn nhỏ tiếng, tắt tiếng.
  • block it out — chặn lại, gạt ra khỏi đầu. Đây là cụm dùng được cả cho âm thanh lẫn ký ức: I try to block out that memory.

Còn một cụm nữa ở cuối bài: drown someone out = át tiếng ai đó bằng âm thanh to hơn.

Câu dịch hay

"Enough is enough" — Thế là đủ rồi.
Một câu hoàn chỉnh chỉ gồm ba chữ, và là thành ngữ dùng khi hết chịu nổi. Rất hay gặp trong nói chuyện thật.

"I don't mean to judge" — Tôi chẳng có ý phán xét đâu.
I don't mean to… là cách rào trước rất lịch sự trong tiếng Anh, dùng khi sắp nói điều gì có thể làm phật lòng: I don't mean to interrupt, but… Chú ý mean to ở đây nghĩa "có ý định", không phải "có nghĩa là".

Một thành ngữ đẹp trong bài

I can't find those silver linings.

silver lining — mặt sáng của một chuyện xấu. Gốc từ câu tục ngữ Every cloud has a silver lining: đám mây nào cũng có viền bạc, tức trong cái rủi có cái may. Câu trong bài nói ngược lại: người kể không tìm thấy điểm sáng nào cả.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
46
Tốc độ nói
108 từ/phút
Từ thông dụng
60%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 108 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 77 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 46 câu thoại, tổng 405 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại tiếp diễn11 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“I'm covering my ears like a kid”

→ Tôi che hai tai mình như đứa trẻ con

7 từ đáng học trong Sam Smith - Naughty Boy ( Ft La La La )

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
coveringđộng từlớp phủ4
turningđộng từbước ngoặt, sự rẽ4
volume/ˈvɑːljum/âm lượng4
tiring/ˈtaɪrɪŋ/tính từmệt mỏi2
speech/spiːtʃ/danh từbài phát biểu2
silver/ˈsɪlvər/tính từbạc2
judge/dʒʌdʒ/động từphán xét2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh