Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bí ẩn” tiếng Anh là gì?

“bí ẩn” trong tiếng Anh là mystery, mysterious, enigma /ˈmɪstəri/.

Trang này lấy ví dụ từ 171 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mystery/ˈmɪstəri/noun

Danh từ chỉ điều bí ẩn hoặc chưa được giải thích.

something that is difficult to understand or explain

The cause of the fire is still a mystery.

Nguyên nhân vụ cháy vẫn còn là một điều bí ẩn.

Câu thoại thật có chữ “mystery”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

mysterious/mɪˈstɪriəs/adjective

Tính từ chỉ sự bí ẩn, khó hiểu.

difficult to explain or understand

A mysterious light appeared in the sky.

Một ánh sáng bí ẩn xuất hiện trên bầu trời.

Câu thoại thật có chữ “mysterious”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

enigma/ɪˈnɪɡmə/noun

Danh từ chỉ điều bí ẩn, khó hiểu.

something that is mysterious and difficult to understand

The origin of the artifact remains an enigma.

Nguồn gốc của hiện vật vẫn là một điều bí ẩn.

Câu thoại thật có chữ “enigma”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt