mystery/ˈmɪstəri/noun
Danh từ chỉ điều bí ẩn hoặc chưa được giải thích.
something that is difficult to understand or explain
The cause of the fire is still a mystery.
Nguyên nhân vụ cháy vẫn còn là một điều bí ẩn.
Câu thoại thật có chữ “mystery”
That's the mystery machine.
Đó là chiếc Cỗ Máy Bí Ẩn.
Supernatural — Sam và Dean lạc vào thế giới hoạt hình Scooby-Doo — phim
This is $1000 mystery crate.
Đây là chiếc thùng bí ẩn trị giá $1000.
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV
I love a good mystery.
Tao mê mấy vụ bí ẩn hay ho lắm.
Scheme Queens (2023) — phim