Đang tải video...
ALF — Dàn diễn viên Đảo Gilligan dạy ALF về đời sống trên đảo - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch ALF Streaming on Peacock: https://pck.tv/45hBP6q When ALF (Paul Fusco) finds himself in "rerun heaven" on Gilligan's Island, he’s ecstatic to meet his favorite TV icons. But after meeting Gilligan (Bob Denver), the Skipper (Alan Hale Jr.), Mary Ann (Dawn Wells), and the Professor (Russell Joh
Toàn bộ 138 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 138
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 306 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 138 câu thoại, tổng 736 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Where did you come from?”
→ Anh từ đâu tới?
Quá khứ đơn26 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I just said that, Gilligan.”
→ Tôi vừa nói câu đó rồi, Gilligan.
Động từ khuyết thiếu9 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Can I have some water,”
→ Con xin ít nước được không,
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“You're using it for bait.”
→ Ông đang dùng nó làm mồi câu đấy.
Câu mệnh lệnh5 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Let's eat. Come on, ALF.”
→ Ăn thôi. Đi nào, ALF.
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'll get it back to you, Skipper. Don't”
→ Tôi sẽ lấy lại cho ông, thuyền trưởng. Ông đừng
16 từ đáng học trong ALF — Dàn diễn viên Đảo Gilligan dạy ALF về đời sống trên đảo
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 4 | ||
| bath | /bæθ/ | tắm | 3 | |
| buddy | /ˈbʌdi/ | bạn thân | 3 | |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 3 |
| wacky | /ˈwæki/ | tính từ | tưng tửng lập dị | 2 |
| castaway | /ˈkæstəˌweɪ/ | danh từ | kẻ trôi dạt đảo hoang | 2 |
| willie | /ˈwɪli/ | danh từ | Willie | 2 |
| encore | /ˈɑːnˌkɔːr/ | danh từ | diễn lại | 2 |
| shovel | /ˈʃʌvəl/ | xẻng | 2 | |
| vertical | /ˈvɜːrtɪkəl/ | tính từ | dọc | 2 |
| brian | /ˈbraɪən/ | danh từ | Brian | 2 |
| dirt | /dɜːrt/ | bụi bẩn | 2 | |
| pie | /paɪ/ | danh từ | bánh nhân | 2 |
| familiar | /fəˈmɪljər/ | tính từ | quen thuộc | 2 |
| coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | danh từ | dừa | 2 |
| apple | /ˈæpəl/ | danh từ | quả táo | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.