dirt/dɜːrt/noun
Danh từ chỉ đất bẩn hoặc bụi bẩn.
soil or any substance that makes something unclean
His shoes were covered in dirt.
Đôi giày của anh ấy dính đầy bụi bẩn.
Câu thoại thật có chữ “dirt”
Just a bit of dirt.
Chỉ là chút đất thôi.
Grind some dirt in it.
Chà ít đất vào.
Sift through the rocks and dirt.
Sàng qua đá với đất.
Northern Borders — phim