familiar/fəˈmɪljər/adjective
Tính từ chỉ quen thuộc hoặc đã được biết đến.
well known from repeated experience
That voice sounds familiar.
Giọng nói đó nghe quen quen.
Câu thoại thật có chữ “familiar”
Sounds familiar.
Nghe quen thật.
Sound familiar?
Nghe quen không?
Rio Diablo (1993) — phim
So familiar.
Quen thuộc thật.