Đang tải video...
All Five Sharks Make Offers for UnbuckleMe - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
All five Sharks -- Mark Cuban, Anne Wojcicki, Kevin O'Leary, Lori Greiner, and Daymond John -- have made offers on Barb Heilman and Becca Davison's car safety accessory Unbuckle Me. Who will get the deal? From season 11, episode 21 of Shark Tank. Watch Shark Tank FRIDAY 8|7c on ABC, streaming, on demand, and Hulu.
Toàn bộ 116 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 116
- Tốc độ nói
- 211 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 211 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 304 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 116 câu thoại, tổng 835 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna give you the $100,000.”
→ Tôi sẽ đưa anh chị 100.000 đô.
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“that you have to decide on. Yeah.”
→ phải chọn lấy một. Vâng.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We want to get $250,000 back.”
→ Chúng tôi muốn thu về 250.000 đô.
Tương lai với will15 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'll really be in trouble.”
→ thì tôi khốn khổ thật đấy.
Quá khứ đơn11 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I haven't even mentioned that.”
→ Tôi còn chưa nhắc tới chuyện đó.
Động từ khuyết thiếu9 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“and I can get the word out.”
→ nên tôi có thể giúp lan tỏa sản phẩm.
10 từ đáng học trong All Five Sharks Make Offers for UnbuckleMe
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| royalty | /ˈrɔɪəlti/ | danh từ | hoàng gia, tiền bản quyền | 12 |
| equity | /ˈekwəti/ | công bằng | 4 | |
| split | /splɪt/ | chia tách | 4 | |
| profit | danh từ | lợi nhuận | 3 | |
| unit | /ˈjuːnət/ | đơn vị | 3 | |
| solve | /sɑːlvd/ | động từ | giải quyết | 3 |
| perpetuity | /ˌpɜːrpɪˈtjuːɪti/ | danh từ | sự vĩnh viễn | 2 |
| recoup | /rɪˈkuːp/ | động từ | thu hồi lại | 2 |
| phenomenal | /fəˈnɑːmənəl/ | tính từ | phi thường | 2 |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.