Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“công bằng” tiếng Anh là gì?

“công bằng” trong tiếng Anh là fair, equity, impartial /fer/.

Trang này lấy ví dụ từ 187 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

fair/fer/adjective

Tính từ chỉ công bằng hoặc hợp lý trong quyết định.

treating everyone equally and justly

That’s not a fair decision.

Đó không phải là một quyết định công bằng.

Câu thoại thật có chữ “fair”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

equity/ˈekwəti/noun

Danh từ chỉ vốn cổ phần hoặc công bằng.

the value of shares issued by a company; fairness and justice

She invested in equity markets.

Cô ấy đầu tư vào thị trường cổ phần.

Câu thoại thật có chữ “equity”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

impartial/ˌɪmˈpɑːrʃəl/adjective

Tính từ chỉ sự công bằng, không thiên vị.

treating all people and groups equally

Judges must be impartial in all cases.

Thẩm phán phải công bằng trong mọi vụ án.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt