fair/fer/adjective
Tính từ chỉ công bằng hoặc hợp lý trong quyết định.
treating everyone equally and justly
That’s not a fair decision.
Đó không phải là một quyết định công bằng.
Câu thoại thật có chữ “fair”
FAIR ENOUGH.
Cũng hợp lý thôi.
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV
Fair enough.
Cũng phải.
Fair enough.
Cũng có lý.