unit/ˈjuːnɪt/noun
Danh từ chỉ đơn vị hoặc bộ phận.
a single thing or part of something larger
Each apartment is a separate unit.
Mỗi căn hộ là một đơn vị riêng biệt.
Câu thoại thật có chữ “unit”
Any unit respond.
Đơn vị nào nghe rõ trả lời.
Bruno (2000) — phim
Unit, come in.
Đơn vị, trả lời đi.
Alligator (1980) — phim
Absolute unit right there.
Một khối rất chắc chắn ở đây.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV