Đang tải video...
Daymond Offers Half a Million Dollars But Gets No Reply - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
After Daymond John makes Nezar Akeel a $500,000 offer for his portable exercise equipment company MAXPRO, Nezar doesn't reply immediately, and as time goes on, Daymond grows frustrated that he's not getting a reply. And when Nezar starts answering Mark Cuban's questions, Daymond has had enough. From 'Shark Tank' season 13, episode 9. Watch 'Shark Tank' FRIDAYS 8/7c on ABC. Stream on Hulu.
Toàn bộ 95 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 95
- Tốc độ nói
- 216 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 216 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 250 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 95 câu thoại, tổng 706 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“because a less than 5% in consumer goods”
→ vì dưới 5% trong ngành hàng tiêu dùng
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm going to go out.”
→ Tôi sẽ rút.
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was thinking about you the whole time,”
→ Tôi để tâm tới anh suốt từ nãy giờ,
Quá khứ đơn17 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“when everybody's already got one?"”
→ khi ai cũng đã có sẵn ứng dụng rồi?"
Hiện tại tiếp diễn12 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I'm just saying yeah, absolutely, Mark, dude,”
→ Tôi chỉ đang nói vâng, chắc chắn rồi, Mark, anh bạn,
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“How much money could it come down”
→ Con số đó có thể giảm được bao nhiêu
6 từ đáng học trong Daymond Offers Half a Million Dollars But Gets No Reply
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| app | /æp/ | danh từ | ứng dụng | 6 |
| valuable | /ˈvæljəbəl/ | giá trị | 3 | |
| advisory | /ædˈvaɪzəri/ | danh từ | cảnh báo | 2 |
| working | làm việc | 2 | ||
| plus | /plʌs/ | cộng | 2 | |
| appreciate | /əˈpriːʃiˌeɪt/ | động từ | trân trọng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.