plus/plʌs/noun
Danh từ chỉ điểm cộng hoặc lợi ích bổ sung.
added to; a positive aspect
A free drink is a nice plus.
Một đồ uống miễn phí là một điểm cộng tuyệt vời.
Câu thoại thật có chữ “plus”
A plus plus plus.
Hẹn gặp lại nhiều hơn nữa.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Plus there's neat gadgets.
Với lại còn có mấy thiết bị hay ho nữa.
City Island: Going Places — phim
Plus, it's not that urgent.
Không cần vội đâu.
10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1 — chương trình TV