Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giá trị” tiếng Anh là gì?

“giá trị” trong tiếng Anh là worth, value, valuable /wɜːrθ/.

Trang này lấy ví dụ từ 611 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

worth/wɜːrθ/adjective

Danh từ chỉ giá trị hoặc đáng giá.

having a value in money or usefulness

This book is worth reading.

Cuốn sách này đáng để đọc.

Câu thoại thật có chữ “worth”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

value/ˈvæl.juː/noun

Danh từ chỉ giá trị hoặc tầm quan trọng.

the worth of something

The house has increased in value.

Ngôi nhà đã tăng giá trị.

Câu thoại thật có chữ “value”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

valuable/ˈvæljuːəbəl/adjective

Tính từ chỉ có giá trị hoặc quý giá.

worth a lot of money or very useful

She gave me some valuable advice.

Cô ấy đã cho tôi vài lời khuyên quý giá.

Câu thoại thật có chữ “valuable”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt