worth/wɜːrθ/adjective
Danh từ chỉ giá trị hoặc đáng giá.
having a value in money or usefulness
This book is worth reading.
Cuốn sách này đáng để đọc.
Câu thoại thật có chữ “worth”
You're worth it.
Em đáng để thế.
Crossed Over — phim
This was worth $10,000.
Phòng này trị giá 10.000 đô la đó.
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
It's definitely worth it.
Nó chắc chắn có giá trị.
Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV