Đang tải video...
Phantom Punch - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tiểu sử thể thao — võ sĩ quyền anh Sonny Liston và trận đấu để đời với Muhammad Ali
Toàn bộ 1.870 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.870
- Tốc độ nói
- 97 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.401 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.870 câu thoại, tổng 10.156 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You should've been training instead of *EXPLETIVE*.”
→ Đáng lẽ anh phải tập luyện thay vì đi *TỤC*.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I like it but I'm not gonna get used to it.”
→ Em thích nhưng em sẽ không quen với nó đâu.
Thể bị động13 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“♪ It was written someplace”
→ ♪
So sánh hơn6 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“He's quicker than he thought”
→ Cậu ta nhanh hơn anh ta tưởng
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Learned from the best, man.”
→ Học từ người giỏi nhất mà.
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though they make a mistake,”
→ dù người ta có phạm sai lầm,
16 từ đáng học trong Phantom Punch
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| expletive | /ˈeksplətɪv/ | tính từ | lời chửi thề | 84 |
| caesar | /ˈsiːzər/ | danh từ | Caesar | 61 |
| crowd | /kraʊd/ | động từ | đám đông | 55 |
| flash | /flæʃt/ | chớp | 47 | |
| ringing | /ˈrɪŋɪŋ/ | động từ | đang reo | 21 |
| champ | /tʃæmp/ | danh từ | nhà vô địch | 20 |
| fist | /fɪst/ | danh từ | nắm đấm | 20 |
| champion | /ˈtʃæmpiən/ | danh từ | nhà vô địch | 19 |
| geraldine | /dʒerəlˈdiːn/ | danh từ | Geraldine | 18 |
| announcer | /əˈnaʊnsər/ | danh từ | người dẫn | 16 |
| tense | /tens/ | tính từ | căng thẳng | 16 |
| somber | /ˈsɑːmbər/ | tính từ | u ám trầm buồn | 15 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 14 |
| been | đã | 13 | ||
| roaring | /ˈrɔːrɪŋ/ | tính từ | gầm rú | 13 |
| nico | /ˈniːkoʊ/ | danh từ | Nico | 13 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.