champion/ˈtʃæm.pi.ən/noun
Danh từ chỉ nhà vô địch hoặc người chiến thắng.
someone who wins a competition
He is the world boxing champion.
Anh ấy là nhà vô địch quyền anh thế giới.
Câu thoại thật có chữ “champion”
ANNOUNCER: Champion wins!
NGƯỜI DẪN: Nhà vô địch thắng!
Firepower (1993) — phim
My world champion trophy.
Cúp vô địch thế giới của tôi đây.
Tondarai, man like a champion.
Tondarai, người đàn ông như một nhà vô địch.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV