flash/flæʃ/noun
Danh từ chỉ ánh sáng lóe lên hoặc động từ sáng lên đột ngột.
a sudden burst of light
A flash of lightning lit up the sky.
Một ánh chớp sáng rực bầu trời.
Câu thoại thật có chữ “flash”
It was like a flash mob.
Nó như một màn tụ tập chớp nhoáng.
The Hill Bombing Skateboarders of San Francisco | The New Yorker — phim
Because of the news flash on TV.
Tại mấy bản tin nóng trên tivi.
Balloon Boy | Aeon — phim
You're gotta give me a quick flash on Terry?
Terry, chớp đèn nhanh một cái cho tôi được không?
Prosopagnosia | Short Film — phim