Đang tải video...
The Long Walk Home (1990) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch lịch sử — hai người phụ nữ, da đen và da trắng, giữa cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery 1955
Toàn bộ 1.737 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.737
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.419 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.737 câu thoại, tổng 9.653 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should have known they were Yankees.”
→ Đáng lẽ tôi phải đoán ra họ là dân Bắc.
Thể bị động15 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This has to be stopped."”
→ Chuyện này phải chấm dứt."
Hiện tại hoàn thành13 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“The Eighth Army has arrived.”
→ Đại quân số Tám tới rồi.
So sánh ngang bằng6 lần
Công thức: as + tính từ + as
“just as soon as Claudia gets here.”
→ ngay khi Claudia tới.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“of the arrest and trial.”
→ vụ bắt giữ và phiên xử.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Well, if you won't ride the bus,”
→ Thì, nếu chị không chịu đi xe buýt
16 từ đáng học trong The Long Walk Home (1990)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| choir | /ˈkwaɪər/ | danh từ | dàn hợp xướng | 70 |
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 39 |
| catherine | /ˈkæθərən/ | danh từ | Catherine | 28 |
| crowd | /kraʊd/ | động từ | đám đông | 22 |
| been | đã | 18 | ||
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 18 |
| boycott | /ˈbɔɪˌkɑːtɪd/ | động từ | tẩy chay | 15 |
| maid | hầu gái | 15 | ||
| people | mọi người | 14 | ||
| sir | /sɜːr/ | ngài | 14 | |
| selma | /ˈselmə/ | danh từ | Selma | 13 |
| martin | /ˈmɑːrtən/ | danh từ | Martin | 12 |
| boo | /buː/ | thán từ | hù! | 12 |
| better | tính từ | tốt hơn | 11 | |
| children | danh từ | trẻ em | 11 | |
| luther | /ˈluːθər/ | danh từ | Luther | 10 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.