bus/bʌs/noun
Danh từ chỉ xe buýt hoặc phương tiện công cộng.
a large vehicle for carrying passengers
He takes the bus to school every day.
Anh ấy đi xe buýt đến trường mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “bus”
Saw a bus.
Thấy một chiếc xe buýt.
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
Bus is here babe.
Xe buýt đến rồi con.
Two Kids. Two Undiagnosed Disabilities. | The Atlantic — phim
Have fun driving the bus.
Lái xe vui vẻ nhé.
Two Kids. Two Undiagnosed Disabilities. | The Atlantic — phim