Đang tải video...
The Paper — Bốn phút tự thú của người Toledo - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Paper Streaming on Peacock: https://pck.tv/45hBP6q From Oscar’s (Oscar Nuñez) age reveal to Esmeralda’s (Sabrina Impacciatore) legendary bug killing, these are the best Season 1 confessionals, helping Toledo Truth Teller employees live up to the paper’s name.
Toàn bộ 122 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 331 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 122 câu thoại, tổng 647 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“even quicker than anyone else”
→ còn nhanh hơn bất kỳ ai khác
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“It has given me the tools”
→ Nó cho tôi những công cụ
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“needed to extract $1,400 from six old men.”
→ cần thiết để moi 1.400 đô từ sáu ông già.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who owned a pet pig. Um...”
→ nuôi một con lợn cảnh. Ừm...
Quá khứ đơn20 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I just gave Adelola $300.”
→ Tôi vừa đưa cho Adelola 300 đô.
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“It's something about the beard”
→ Chắc là do bộ râu
6 từ đáng học trong The Paper — Bốn phút tự thú của người Toledo
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 5 | ||
| pig | /pɪɡ/ | danh từ | con lợn | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| blog | danh từ | blog | 2 | |
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư | 2 | |
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | tính từ | lo lắng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.