being/ˈbiːɪŋ/noun
Danh từ chỉ sự tồn tại hoặc trạng thái của con người.
the state of existing
The right to freedom is essential to human being.
Quyền tự do là thiết yếu với sự tồn tại của con người.
Câu thoại thật có chữ “being”
We're being attacked.
Chúng tôi đang bị tấn công.
Tonight Showbotics: Jimmy Meets Sophia the Human-Like Robot - Tập 1 — chương trình TV
Being on the line?
Dưới quyền lực của em sao?
Years And Years - King — bài hát
Stop being so lonely.
Đừng cô đơn nữa.
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV