pig/pɪɡ/noun
Danh từ chỉ loài lợn hoặc người có hành vi tham lam, bừa bộn.
a farm animal or a greedy person
The pig rolled in the mud happily.
Con heo lăn lộn vui vẻ trong bùn.
Câu thoại thật có chữ “pig”
Daddy Pig?
Bố Lợn?
Granny Pig!
Bà Lợn ơi!
Stephen, Peppa Pig.
Stephen, lợn Peppa.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV