Đang tải video...
The Sharks Stage a Bidding War for Coconut Girl - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
After Mark Cuban makes an offer for non-dairy ice cream treat company Coconut Girl, entrepreneur Frankie Yamsuan must make a quick decision as other Sharks prep offers -- but Cuban wants an answer before the other Sharks start bidding. From season 11, episode 14 of Shark Tank. Watch Shark Tank SUNDAY 9|8c on ABC, streaming, on demand, and Hulu.
Toàn bộ 110 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 110
- Tốc độ nói
- 199 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 199 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 306 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 110 câu thoại, tổng 766 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to respect Lori.”
→ Em muốn tôn trọng chị Lori.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How do you distribute this? It's, like, a frozen product.”
→ Em phân phối kiểu gì? Đây là hàng đông lạnh mà.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is the sales and marketing,”
→ đó là bán hàng và tiếp thị,
Quá khứ đơn33 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“He tried to kill me!”
→ Ông ấy định hạ tôi!
Tương lai với will7 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'll do it for 20%.”
→ Tôi lấy 20% thôi.
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“-Deal? -And he's getting up.”
→ -Chốt nhé? -Ông ấy đang đứng dậy kìa.
8 từ đáng học trong The Sharks Stage a Bidding War for Coconut Girl
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wholesale | /ˈhoʊlˌseɪl/ | danh từ | bán buôn | 2 |
| killing | giết chóc | 2 | ||
| people | mọi người | 2 | ||
| fitness | /ˈfɪtnəs/ | danh từ | thể lực | 2 |
| picked | /pɪkt/ | tính từ | đã chọn | 2 |
| direct | /dərˈekt/ | tính từ | trực tiếp | 2 |
| product | /ˈprɑːdəkt/ | danh từ | sản phẩm | 2 |
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.