killing/ˈkɪlɪŋ/noun
Danh từ chỉ hành động giết hoặc vụ giết người.
an act of causing death, especially murder
The killing shocked the whole community.
Vụ giết người đã gây chấn động cả cộng đồng.
Câu thoại thật có chữ “killing”
You're killing it.
Cô đang làm rất tốt đó.
Superfan Brad Pitt Distracts Ellen While Sitting in the Audience - Tập 1 — chương trình TV
You're killing yourself.
Cậu đang giết chết cơ thể của mình đấy
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
It's killing us.
Nó đang giết bọn tôi.