product/ˈprɑːdʌkt/noun
Danh từ chỉ sản phẩm hoặc kết quả của quá trình sản xuất.
something made for sale
This is our most popular product.
Đây là sản phẩm phổ biến nhất của chúng tôi.
Câu thoại thật có chữ “product”
No animal product?
Không có sản phẩm động vật?
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Your product will get there as promised.
Hàng của anh sẽ tới nơi như đã hứa.
How long did it take you to make this product?
Bạn tốn bao nhiêu thời gian làm mô hình này vậy?
Day in the Life of a Japanese Anime Figure Sculptor - Tập 1 — chương trình TV