directly/dərˈektli/adverb
Trạng từ chỉ thẳng thắn hoặc ngay lập tức.
without anything in between
She answered the question directly.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.
Câu thoại thật có chữ “directly”
Spoke directly with God.
Nói chuyện trực tiếp với Chúa.
Then directly into the pan.
Sau đó trực tiếp vào chảo.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Directly into middle of lake.
Thẳng vào giữa hồ.