Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

IU - Blueming - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

Blueming của IU kể chuyện nhắn tin với người mình thích. Bài chậm (9,4 câu mỗi phút) và tỷ lệ lặp chỉ 58% — thấp nhất trong nhóm bài IU trên trang, tức vốn từ khá rộng.

띄어쓰기 — luật cách chữ, và vì sao nó vào được lời bài hát

Câu 「띄어쓰기 없이 보낼게」(ttuieosseugi eopssi bonaelge) — "em sẽ gửi không cách chữ nào".

Đây là chi tiết chỉ người biết tiếng Hàn mới thấy hay:

  • 띄어쓰기 = luật viết cách giữa các từ. Tiếng Hàn bắt buộc cách chữ, và luật khá rắc rối — ngay người bản xứ cũng hay sai.
  • Viết liền không cách là dấu hiệu của tin nhắn gấp gáp, cảm xúc dồn dập — như khi ta viết liền một mạch không dấu chấm.
  • Vì thế câu này nghĩa bóng là: "em sẽ nhắn một hơi không kịp thở".

Với người học, đây cũng là lời nhắc: khi viết tiếng Hàn, cách chữ sai có thể đổi nghĩa. Ví dụ kinh điển: 아버지가방에들어가신다 — cách kiểu này là "bố vào phòng", cách kiểu kia là "bố chui vào cái cặp".

~라는 — trích một chữ, một câu

Câu 「"뭐해?", 라는 두 글자에」(mwohae, raneun du geuljae) — "trong hai chữ 'làm gì đó?'".

  • Cấu trúc: lời trích + (이)라는 + danh từ = cái gọi là…, chữ… ấy.
  • Dùng để nêu tên, trích nguyên văn, hoặc định nghĩa: 사랑이라는 것 (cái gọi là tình yêu), "안녕"이라는 말.
  • Rút gọn từ ~(이)라고 하는.

Chú ý 글자 = ký tự, chữ cái. 뭐해 đúng là hai ký tự Hangul (뭐 + 해) — chi tiết đếm chữ này chỉ đúng khi viết bằng Hangul, một ví dụ nữa cho thấy ca từ Hàn hay chơi trên chính hệ chữ.

~ㄹ까? — tự hỏi về điều mình không biết

Câu 「달라지는 내 미묘한 심리를 알까?」(dallajineun nae mimyohan simnireul alkka) — "anh có biết tâm trạng vi tế của em đang đổi thay không nhỉ?".

  • ~(으)ㄹ까? = liệu có…? Dùng khi tự hỏi, không chờ ai trả lời.
  • Chủ ngữ có thể là mình (갈까? — hay là mình đi nhỉ?) hoặc người khác (알까? — không biết anh ấy có biết không).
  • Thêm 요 thành ~ㄹ까요? để hỏi ý người nghe một cách lịch sự.

Bài cũng dùng ~것 같다 nhiều lần: 취할 것 같아 (chắc say mất), 터질 것 같아 (chỉ chực vỡ tung). Với động từ, ~ㄹ 것 같다 nói về điều sắp xảy ra — khác 한 것 같다 (hình như đã xảy ra).

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
우리urichúng taTOPIK14
꽃kkothoaTOPIK14
마음maeumtấm lòngTOPIK12
비밀bimilbí mậtTOPIK22
관계gwangyequan hệTOPIK21
작품jakpumtác phẩmTOPIK21
심리simnitâm lýTOPIK31
업데이트eopdeiteucập nhậtTOPIK31

Bảng này cho thấy hai lớp từ vựng chồng lên nhau: từ Hán Hàn (비밀, 관계, 작품, 심리 — bí mật, quan hệ, tác phẩm, tâm lý) và từ mượn tiếng Anh (업데이트, 이모티콘). Tiếng Hàn hiện đại dùng cả hai song song, và lớp mượn tiếng Anh đang tăng nhanh.

Tên bài Blueming cũng là chơi chữ: blue (buồn, xanh) + blooming (nở hoa) — nỗi buồn nở thành tình yêu.

Cách học với bài này

Bài chậm và ca từ là hội thoại tin nhắn, rất gần đời thường. Cách làm: nhặt riêng các câu trong ngoặc kép (đó là tin nhắn thật) và học nguyên khối — 뭐해?, 바쁘지 않아, 잠들어 있지 않아 đều là câu dùng được ngay.

Tỷ lệ lặp 58% nghĩa là bài cho nhiều từ mới; hãy chấp nhận tra từ nhiều hơn bình thường.

Bài hát khác để học tiếng Hàn