Likey của TWICE nói về chuyện đăng ảnh và chờ lượt thích — một chủ đề rất hiện đại. Bài chạy 16,5 câu mỗi phút, và tỷ lệ lặp chỉ 64% nên vốn từ khá rộng: 175 chữ khác nhau trong 489 chữ.
~아/어 주다 — làm gì cho ai
Câu 「이거 보면 웃어줘 그리고 꼭 눌러줘」(igeo bomyeon useojwo, geurigo kkok nulleojwo) — "thấy cái này thì cười cho tớ, rồi nhớ bấm nhé".
- Cấu trúc: gốc động từ + 아/어 주다 = làm việc đó vì lợi ích của người khác.
- Ở thể mệnh lệnh thân mật thành ~아/어 줘 = làm giúp tớ đi.
- Bậc lịch sự tăng dần: 해 줘 < 해 주세요 < 해 주시겠어요? < 해 주시겠습니까?
Bỏ 주다 đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng thành ra lạnh lùng: 웃어 (cười đi) khác hẳn 웃어줘 (cười cho tớ đi). Với người Hàn, thiếu 주다 trong lời nhờ vả nghe như ra lệnh.
~고파 — dạng rút gọn của ~고 싶어
Câu 「내가 제일 예뻐 보이고파」(naega jeil yeppeo boigopa) — "muốn mình trông xinh nhất".
- ~고 싶어 → ~고파: dạng rút gọn thi vị, hay dùng trong ca từ và văn viết cảm xúc.
- 보고파 (nhớ quá), 듣고파 (muốn nghe), 가고파.
- Trong hội thoại thường ngày vẫn dùng dạng đầy đủ ~고 싶어.
Câu này cũng có ~아/어 보이다 = trông có vẻ: 예뻐 보이다 (trông xinh), 어려 보이다 (trông trẻ), 힘들어 보이다 (trông vất vả). Đây là mẫu rất thực dụng khi nhận xét về ai đó.
~라는 말 và ~고만
Câu 「근데 좋아요란 말은 뻔해」(geunde joayoran mareun ppeonhae) — "nhưng chữ 'thích' nghe sáo quá".
- ~(이)라는 = "cái gọi là", dùng để nêu tên hoặc trích một từ. Rút gọn thành 란.
- Cấu trúc: từ + (이)라는 + danh từ — 사랑이라는 것 (cái gọi là tình yêu).
Còn 「더 이상 감추고만 싶지 않아」(deo isang gamchugoman sipji ana) cho hai thứ: 더 이상 + phủ định = không… nữa, và ~고만 = chỉ mãi làm việc đó thôi (trợ từ 만 chèn vào giữa ~고 싶다).
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaja | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 다시 | dasi | lại, lần nữa | TOPIK1 | 2 |
| 기분 | gibun | tâm trạng | TOPIK1 | 2 |
| 표현 | pyohyeon | cách diễn đạt | TOPIK2 | 2 |
| 잠깐 | jamkkan | một lát | TOPIK1 | 2 |
| 화면 | hwamyeon | màn hình | TOPIK2 | 1 |
| 말 | mal | lời nói | TOPIK1 | 3 |
| 그리고 | geurigo | và, rồi | TOPIK1 | 2 |
| 이상 | isang | trở lên; hơn | TOPIK2 | 1 |
기분 và 감정 dễ lẫn: 기분 là tâm trạng nhất thời (기분이 좋아요 — đang vui), còn 감정 là cảm xúc nói chung, sâu hơn (감정을 숨기다 — giấu cảm xúc). Câu chào hỏi thông dụng 기분이 어때요? hỏi về tâm trạng lúc này, không phải về tính cách.
Bài cũng dùng từ tượng thanh 꾹꾹 (nén chặt) và 두근두근 (thình thịch) — tiếng Hàn dùng nhóm này dày hơn tiếng Việt rất nhiều.
Cách học với bài này
Chủ đề bài rất gần đời sống mạng nên từ vựng dùng được ngay: 화면 (màn hình), 눌러 (bấm), 좋아요 (nút thích). Cách làm: nhặt riêng các câu có ~아/어 주다 và tự đặt năm lời nhờ vả cho tình huống của mình.
Tỷ lệ lặp thấp (64%) nghĩa là bài này cho nhiều từ mới hơn các bài K-pop khác cùng độ dài — đáng đầu tư thời gian tra từ.