LOVE DIVE của 아이브 (IVE) là bài pop ngắn và gọn: 43 câu trong 2 phút 59 giây (14,4 câu mỗi phút), dùng 235 chữ với 109 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp chỉ 54%, tức khá dày chữ mới so với độ dài.
~면 충분하다: thế này là đủ rồi
Câu 이거면 충분해 쫓고 쫓는 이런 놀이 (igeomyeon chungbunhae, jjotgo jjonneun ireon nori, "thế này là đủ rồi, trò đuổi bắt qua lại này") ghép ~면 với 충분하다 (đủ).
Cụm 이거면 (= 이것이면) là dạng rút gọn rất thông dụng. Tiếng Hàn rút gọn đại từ chỉ định liên tục: 이거 (이것), 그거 (그것), 저거 (저것).
쫓고 쫓는: đuổi và bị đuổi
Cụm 쫓고 쫓는 ghép hai dạng của cùng động từ 쫓다 (đuổi theo): dạng nối ~고 và dạng định ngữ ~는. Lối lặp động từ ở hai dạng khác nhau như vậy tạo cảm giác qua lại, tuần hoàn.
Cùng lối có: 가고 오는 (đi và đến), 주고받는 (cho và nhận).
~고 있다: cái mà cậu đang giấu
Câu 감추고 있는 거 (gamchugo inneun geo, "cái mà cậu đang giấu đi ấy") ghép ~고 있다 (đang) với định ngữ ~는, rồi 거 (= 것, cái, việc).
Chữ 것 là danh từ phụ thuộc quan trọng nhất tiếng Hàn — nó biến mọi mệnh đề thành danh từ, y như こと của tiếng Nhật. Trong văn nói nó rút thành 거: 하는 거 (việc làm), 좋은 거 (cái tốt).
마찬가지: cũng vậy thôi
Câu 네가 참 궁금해, 그건 너도 마찬가지 (nega cham gunggeumhae, geugeon neodo machangaji, "tớ tò mò về cậu ghê, mà chắc cậu cũng vậy thôi") dùng 마찬가지 — danh từ nghĩa "tương tự, cũng thế".
Cụm hay dùng: 나도 마찬가지야 (tôi cũng vậy). Từ 궁금하다 (tò mò, thắc mắc) cũng rất thực dụng: 궁금해요 (tôi thắc mắc quá).
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 눈빛 | nunbit | ánh mắt | TOPIK3 |
| 서로 | seoro | lẫn nhau | TOPIK2 |
| 직접 | jikjeop | trực tiếp, tự mình | TOPIK2 |
| 궁금하다 | gunggeumhada | tò mò | TOPIK2 |
| 마찬가지 | machangaji | cũng vậy | TOPIK3 |
| 마음 | maeum | lòng | TOPIK1 |
| 아래 | arae | phía dưới | TOPIK1 |
| 밤 | bam | đêm | TOPIK1 |
서로 (lẫn nhau) rất tiện khi nói về quan hệ hai chiều: 서로 사랑하다 (yêu nhau), 서로 돕다 (giúp đỡ lẫn nhau). Nó là phó từ nên đứng trước động từ.
Cách nghe
14,4 câu mỗi phút với nhiều chữ mới. Gợi ý: bài ngắn (chưa tới 3 phút) nên nghe được nhiều lượt trong một buổi. Hãy nghe ba lượt liền, mỗi lượt tập trung vào một thứ: giai điệu, rồi từ vựng, rồi các định ngữ.