인사 của 멜로망스 (MeloMance) là bài ballad về một lời chào tạm biệt. Bài dài 3 phút 42 giây với 36 câu (9,7 câu mỗi phút), dùng 304 chữ với 102 chữ khác nhau.
~ㄴ 채로: giữ nguyên trạng thái đó mà
Câu 두 손을 잡아준 채로 (du soneul jabajun chaero, "trong lúc nắm chặt hai bàn tay nhau") dùng mẫu ~ㄴ 채(로).
Nghĩa: giữ nguyên trạng thái đó rồi làm việc khác — tương đương ~まま của tiếng Nhật:
- 신발을 신은 채로 들어왔어요 — vào nhà mà vẫn đi nguyên giày.
- 눈을 감은 채 — cứ nhắm mắt như thế.
Đây là mẫu trình độ trung cấp nhưng rất hay dùng, và tiếng Việt phải diễn bằng "cứ… mà", "vẫn nguyên".
흔하다 sáu lần: chuyện thường tình
Câu 흔하다 생각하겠지만 (heunhada saenggakagetjiman, "chắc em nghĩ đó là chuyện tầm thường") dùng 흔하다 (phổ biến, thường thấy).
Cả bài xoay quanh ý: những việc tưởng như ai cũng làm được (nắm tay, chúc nhau hạnh phúc) thật ra lại là tất cả. Vì thế chữ này lặp 6 lần.
Từ đối là 드물다 (hiếm). Cặp 흔하다 / 드물다 rất đáng học cùng nhau.
~겠지만: chắc là… nhưng
Đuôi ~겠지만 ghép ~겠 (phỏng đoán) với ~지만 (nhưng). Chữ ~겠 là một trong những đuôi khó nhất tiếng Hàn vì nó có nhiều vai:
- Phỏng đoán: 맛있겠다 (chắc ngon lắm).
- Ý chí: 하겠습니다 (tôi sẽ làm).
- Lịch sự hoá: 알겠습니다 (tôi hiểu rồi ạ).
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 흔하다 | heunhada | phổ biến, thường thấy | TOPIK3 |
| 행복 | haengbok | hạnh phúc | TOPIK3 |
| 모습 | moseup | dáng hình | TOPIK2 |
| 인사 | insa | lời chào | TOPIK1 |
| 생각 | saenggak | suy nghĩ | TOPIK1 |
| 전부 | jeonbu | toàn bộ | TOPIK2 |
| 떠들다 | tteodeulda | nói cười ồn ào | TOPIK2 |
| 빌다 | bilda | cầu chúc, khấn | TOPIK3 |
인사 (lời chào) là một trong những từ đầu tiên bạn cần: 인사하다 (chào hỏi), 인사드리다 (kính chào). Ở Hàn Quốc, chào hỏi đúng cách là phép lịch sự quan trọng bậc nhất.
빌다 có hai nghĩa: cầu chúc (행복을 빌다 — chúc hạnh phúc) và cầu khấn (소원을 빌다 — ước nguyện). Trong bài là nghĩa đầu.
Cách nghe
9,7 câu mỗi phút với giọng hát rõ. Gợi ý: chú ý cách bài dùng 흔하다 — nó lặp lại như một điệp khúc nhỏ, và chính sự lặp lại đó tạo nên ý nghĩa. Đây cũng là bài dễ hát theo.