사랑은 늘 도망가 của 임영웅 (Lim Young-woong) là bài ballad chậm: 35 câu trong 4 phút 4 giây, tức 8,6 câu mỗi phút. Bài dùng 325 chữ trên 107 chữ khác nhau. Điểm đáng học nhất không nằm ở từ vựng mà ở đuôi câu — thứ mà người học tiếng Hàn thường chỉ gặp khi bắt đầu đọc sách.
~ㄴ다 / ~는다: thể tường thuật
Câu 눈물이 난다 (nunmuri nanda, "nước mắt cứ trào ra") không kết bằng 나요 hay 나 mà bằng 난다. Đây là thể tường thuật, còn gọi là văn viết:
- Động từ có patchim: gốc + 는다 — 먹는다 (ăn), 읽는다 (đọc).
- Động từ không patchim: gốc + ㄴ다 — 간다 (đi), 온다 (đến).
- Tính từ: giữ nguyên gốc + 다 — 좋다, 예쁘다.
Thể này dùng trong sách báo, nhật ký, và cả trong lời nhạc khi muốn giọng khách quan, như đang thuật lại chuyện của chính mình từ bên ngoài. Nó KHÔNG dùng để nói trực tiếp với ai — nói vậy sẽ nghe rất lạ.
~처럼: như là
Câu 수줍은 아이처럼 (sujubeun aicheoreom, "như đứa trẻ e thẹn") dùng 처럼 gắn thẳng sau danh từ. So với 같이 (cũng nghĩa "như"), 처럼 thông dụng hơn trong văn viết và lời nhạc. Ví dụ thường gặp: 눈처럼 하얗다 (trắng như tuyết), 아이처럼 웃다 (cười như trẻ con).
Từ 수줍다 (e thẹn, ngượng ngùng) ở đây được chia sang dạng định ngữ 수줍은 để bổ nghĩa cho 아이 — lại một lần nữa là mệnh đề đứng TRƯỚC danh từ, ngược trật tự tiếng Việt.
~면 năm lần: nếu, khi
Câu 이 길을 걸으면 (i gireul georeumyeon, "khi bước trên con đường này") dùng ~면. Lưu ý cách chia của động từ bất quy tắc ㄷ: 걷다 (đi bộ) thành 걸으면 chứ không phải 걷으면. Nhóm bất quy tắc này gồm 듣다 (nghe) thành 들으면, 묻다 (hỏi) thành 물으면 — một trong những nhóm hay sai nhất.
~지만 và ~는데 trong cùng bài
Câu 꼭 움켜쥐지만 (kkok umkyeojwijiman, "nên tôi nắm thật chặt") dùng ~지만; câu 다 버려야 하는데 (da beoryeoya haneunde, "phải bỏ hết đi") dùng ~는데. Cả hai đều nối vế trái ngược, nhưng ~지만 dứt khoát hơn, còn ~는데 mềm và thường bỏ lửng. Nghe hai câu này liền nhau là cảm được khác biệt.
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 수줍다 | sujupda | e thẹn, ngượng | TOPIK3 |
| 움켜쥐다 | umkyeojwida | nắm chặt, nắm lấy | TOPIK3 |
| 기다림 | gidarim | sự chờ đợi | TOPIK2 |
| 사람 | saram | người | TOPIK1 |
| 눈물 | nunmul | nước mắt | TOPIK1 |
| 길 | gil | con đường | TOPIK1 |
| 손길 | songil | bàn tay, sự chăm sóc | TOPIK2 |
| 왜 | wae | tại sao | TOPIK1 |
기다림 cho thấy một quy tắc tạo từ rất tiện: động từ + ㅁ/음 thành danh từ. 기다리다 (đợi) thành 기다림 (sự chờ đợi), 웃다 (cười) thành 웃음, 죽다 (chết) thành 죽음. Nắm quy tắc này là bạn tự tạo được hàng chục danh từ.
Cách nghe
8,6 câu mỗi phút và giọng hát rõ chữ — đây là bài hợp để nghe chép. Gợi ý: chép xong thì đổi toàn bộ đuôi ~ㄴ다 sang ~아요/어요 và đọc lại. Bạn sẽ thấy bài mất hẳn giọng trầm ngâm — đó chính là tác dụng của thể tường thuật.