Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

폴킴 - 모든 날, 모든 순간 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

모든 날, 모든 순간 (Modeun nal, modeun sungan — Mọi ngày, mọi khoảnh khắc) của Paul Kim là nhạc phim truyền hình Chờ Đợi Anh. Bài chậm (7,7 câu mỗi phút) với câu 10,7 chữ, tỷ lệ lặp 62% — vốn từ khá rộng.

~ㄹ 테니 — "vì tôi sẽ…, nên"

Câu 「이제는 내가 그댈 지킬 테니」(ijeneun naega geudael jikil teni) — "từ giờ để anh che chở cho em".

  • Cấu trúc: ~(으)ㄹ 테니(까) = vì tôi sẽ làm điều đó, nên (bạn cứ…).
  • Vế trước luôn là ý định của người nói; vế sau thường là lời trấn an hoặc đề nghị.
  • Ví dụ đời thường: 제가 갈 테니까 기다리세요 (tôi sẽ đến, anh cứ đợi nhé).

Đây là mẫu rất thực dụng để hứa hẹn kèm đề nghị. Chú ý phân biệt với ~(으)ㄹ 텐데 = chắc là sẽ… mà (phỏng đoán, có chút lo).

~만 해도 — "chỉ… thôi đã"

Câu 「생각만 해도 눈물이 나」(saenggangman haedo nunmuri na) — "chỉ nghĩ thôi nước mắt đã trào".

  • Cấu trúc: danh từ + 만 해도 hoặc ~기만 해도 = chỉ cần… thôi cũng đã…
  • 보기만 해도 좋아 (chỉ nhìn thôi đã thấy thích), 듣기만 해도 무서워.
  • Cụm 눈물이 나다 = nước mắt trào ra. 나다 (bật ra, phát sinh) đi với rất nhiều danh từ: 생각이 나다 (nhớ ra), 화가 나다 (nổi giận), 소리가 나다 (phát ra tiếng).

Nhóm động từ 나다 này rất đáng học trọn vì tiếng Hàn dùng nó ở chỗ tiếng Việt dùng động từ khác hẳn.

그대 và ~ㄹ까 — giọng của ballad

Câu 「네가 없이 웃을 수 있을까」(nega eopssi useul su isseulkka) — "không có em, anh có cười nổi không".

  • ~ㄹ까 ở đây là tự hỏi, không chờ trả lời — giọng đặc trưng của ballad.
  • Bài dùng cả 너 lẫn 그대 để gọi người kia. 그대 là đại từ thi vị, chỉ tồn tại trong thơ và bài hát; ngoài đời không ai dùng.
  • 그댈 là rút gọn của 그대를 (그대 + tân ngữ 를).

Việc rút gọn trợ từ như thế rất phổ biến trong ca từ: 널 (= 너를), 날 (= 나를), 뭘 (= 무엇을), 어딜 (= 어디를).

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
눈빛nunbitánh mắtTOPIK33
함께hamkkecùng nhauTOPIK13
하나hanamộtTOPIK12
불안buranbất anTOPIK31
휴식hyusiksự nghỉ ngơiTOPIK21
미래miraetương laiTOPIK21
꿈kkumgiấc mơTOPIK21
시간siganthời gianTOPIK11

Bài dùng nhiều từ Hán Hàn chỉ trạng thái tinh thần: 불안 (bất an), 휴식 (hưu tức — nghỉ ngơi), 미래 (mai lai — tương lai). Cả ba đều đọc âm Hán Việt là hiểu ngay, và cùng thuộc lớp từ trang trọng hơn từ thuần Hàn tương ứng.

Cụm 휴식처 trong bài (chốn nghỉ) thêm hậu tố ~처 (xứ, nơi): 근무처 (nơi làm việc), 연락처 (chỗ liên lạc, số điện thoại) — từ cuối này bạn sẽ cần rất sớm.

Cách học với bài này

Nhịp 7,7 câu mỗi phút và câu dài 10,7 chữ — điều kiện tốt để tập nghe trọn câu. Chỉ 27 câu nên làm hết bài trong khoảng 20 phút.

Ca từ là lời cảm ơn và hứa hẹn, dùng nhiều mẫu ngữ pháp thực dụng (~ㄹ 테니, ~만 해도, ~아/어 주다) — đáng học kỹ hơn nhiều bài có ca từ hoa mỹ nhưng ít cấu trúc dùng được.

Bài hát khác để học tiếng Hàn