Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

박효신 - 야생화 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

야생화 (Yasaenghwa — Hoa dại) của Park Hyo Shin là bài ballad chậm bậc nhất kho nhạc Hàn trên trang: 38 câu trong 5 phút 40, tức 6,7 câu mỗi phút. Tỷ lệ lặp chỉ 63%, nên bài giàu từ và giàu hình ảnh.

~(으)리라 — đuôi văn học của lời thề

Câu 「그 봄이 오면 그날에 나 피우리라」(geu bomi omyeon geunare na piurira) — "mùa xuân ấy đến, ngày ấy anh sẽ nở mình ra".

  • ~(으)리라 = đuôi cổ diễn tả ý chí mạnh hoặc lời thề, tương đương ~겠다 nhưng trang trọng và văn chương hơn nhiều.
  • Ngày nay chỉ còn trong thơ, ca từ và văn viết trang trọng: 잊지 않으리라 (ta sẽ không quên), 다시 만나리라.
  • Người học cần nhận ra khi đọc, không cần dùng khi nói.

Chọn đuôi này cho câu kết bài là có chủ ý: nó biến một câu nói thành một lời nguyện.

~아/어 있다 — đang ở trong trạng thái đó

Câu 「차가운 바람에 숨어 있다」(chagaun barame sumeo itda) — "nấp mình trong ngọn gió lạnh".

  • ~아/어 있다 = trạng thái sau khi hành động đã xong. 앉아 있다 (đang ngồi), 서 있다 (đang đứng), 열려 있다 (đang mở).
  • Khác ~고 있다 = hành động đang diễn ra: 앉고 있다 nghĩa là "đang trong lúc ngồi xuống".
  • Chỉ dùng được với động từ không có tân ngữ — nói 밥을 먹어 있다 là sai.

Cặp ~고 있다 / ~아 있다 là điểm người học rất hay lẫn, vì tiếng Việt gộp cả hai vào chữ "đang".

~게 — biến tính từ thành trạng ngữ

Câu 「하얗게 피어난 얼음 꽃 하나가」(hayake pieonan eoreum kkot hanaga) — "một đoá hoa băng nở trắng muốt".

  • Cấu trúc: gốc tính từ + 게 = một cách…, cho…
  • 하얗다 (trắng) → 하얗게 (trắng muốt, một cách trắng). 예쁘게, 조용하게, 늦게.
  • Nhóm tính từ chỉ màu trong tiếng Hàn có dạng bất quy tắc ㅎ: 하얗다 → 하얀 (định ngữ), 하얘요 (đuôi câu).

Bài cũng dùng 피어나다 (nở bung ra) — 피다 (nở) + 나다 (bật ra). Động từ ghép kiểu này rất nhiều trong tiếng Hàn: 태어나다 (sinh ra), 일어나다 (đứng dậy), 살아나다 (sống lại).

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
바람baramgióTOPIK12
기억gieokký ứcTOPIK22
마음maeumtấm lòngTOPIK12
다시dasilạiTOPIK12
우리urichúng taTOPIK12
눈nunmắt; tuyếtTOPIK15
추억chueokkỷ niệmTOPIK21
또ttolại, nữaTOPIK13

Bài dùng dày nhóm từ chỉ thiên nhiên và mùa: 얼음 꽃 (hoa băng), 바람 (gió), 봄 (xuân), 야생화 (hoa dại). Đây là mảng từ vựng đẹp nhưng ít gặp trong hội thoại — nên coi bài này là bài đọc mở rộng chứ không phải nguồn từ vựng thực dụng.

Riêng 야생화 là từ Hán Hàn: dã sinh hoa — hoa mọc dại. Người Việt đọc âm Hán Việt là hiểu ngay.

Cách học với bài này

6,7 câu mỗi phút cho bạn gần chín giây mỗi câu — điều kiện tốt nhất trong kho nhạc Hàn để nghe rồi nhắc lại. Chỉ 38 câu nên làm hết bài trong khoảng 25 phút.

Giọng Park Hyo Shin nổi tiếng vì phát âm rất rõ và ngân dài — hợp để tập nghe nguyên âm, nhưng cũng vì thế mà nhịp nói tự nhiên bị kéo giãn. Muốn nghe tiếng Hàn nói chuyện thì chọn bài có tiết tấu nhanh hơn.

Bài hát khác để học tiếng Hàn