高嶺の花子さん (Takane no Hanako-san) của back number là bài về mối tình đơn phương với một người "ngoài tầm với". Bài chạy 16,2 câu mỗi phút, tỷ lệ lặp 87% — dễ theo. Nhưng cái đáng học trước tiên nằm ngay ở tên bài.
高嶺の花 — thành ngữ nằm trong tên bài
高嶺の花 (takane no hana) nghĩa đen là "bông hoa trên đỉnh núi cao", nghĩa bóng là người hoặc thứ mình khao khát nhưng không với tới được.
- Tác giả ghép thành ngữ này với 花子さん — một cái tên nữ rất phổ thông của Nhật (kiểu như "cô Hoa").
- Kết quả: 高嶺の花子さん = "nàng Hanako trên cao" — vừa là tên người, vừa là lời thú nhận rằng cô ấy ngoài tầm với.
- Người Việt dễ nhớ vì âm Hán Việt là "cao lĩnh chi hoa".
~わけがない — "làm gì có chuyện"
Câu 「僕のものに なるわけないか」(boku no mono ni naru wake nai ka) — "em thành của anh, làm gì có chuyện đó nhỉ".
- thể thường + わけがない = không đời nào, không thể nào. Trong khẩu ngữ hay rút thành わけない.
- Khác はずがない (không thể nào — dựa trên suy luận có căn cứ) và かもしれない (biết đâu).
- Thêm か cuối câu biến nó thành lời tự nhủ chua chát — đúng giọng của bài.
Cả chùm mẫu với わけ đều quan trọng ở trình độ N3: わけだ (hoá ra thế), わけがない (không đời nào), わけではない (không hẳn vậy), わけにはいかない (không thể làm thế được).
~たって — dạng nói tắt của ~ても
Câu 「君が他の誰を 気になっていたって」(kimi ga hoka no dare o ki ni natte itatte) — "dù em có đang để ý tới ai đi nữa".
- thể た + って = ~ても. 行ったって = 行っても (dù có đi).
- Đây là lối khẩu ngữ, ngắn và thân mật hơn.
- Với tính từ: 高くたって = 高くても.
Bài còn có ~としても trong 「君のとこへ走ったとして」 — "cho dù có chạy tới chỗ em". としても mang tính giả định mạnh hơn ても: giả sử điều đó xảy ra đi nữa.
Và trạng từ たかが trong 「たかが知人B」 — "chỉ là hạng người quen B thôi". たかが hạ thấp giá trị của thứ đứng sau, thường đi với というのに hoặc くらいで.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 君 | kimi | em | N4 | 20 |
| 僕 | boku | anh, tôi (nam) | N4 | 16 |
| 偶然 | gūzen | tình cờ | N2 | 6 |
| すぐ | sugu | ngay lập tức | N5 | 6 |
| 知人 | chijin | người quen | N3 | 2 |
| 誘う | sasou | rủ, mời | N3 | 2 |
| 恐ろしい | osoroshii | đáng sợ | N3 | 2 |
| 恋 | koi | tình yêu, si mê | N3 | 2 |
知人 nằm trong một thang bậc quan hệ mà tiếng Nhật phân biệt rất rõ: 知り合い / 知人 (người quen sơ) < 友達 (bạn) < 親友 (bạn thân) < 恋人 (người yêu). Câu 「ただの友達の友達」 (chỉ là bạn của một người bạn) trong bài chơi đúng trên thang bậc đó.
Cách học với bài này
Bài có giọng kể chuyện tự nhiên, dùng nhiều lối nói tắt khẩu ngữ (たって, わけない, ~し bỏ lửng). Cách học hiệu quả: viết lại năm câu khẩu ngữ trong bài thành dạng chuẩn rồi so sánh. Bạn sẽ thấy đúng chỗ nào tiếng Nhật đời thường "ăn bớt" so với sách giáo khoa.
Tỷ lệ lặp 87% và nhịp vừa phải nên bài này vẫn hợp cho người ở mức N4.