水平線 (Suiheisen — Đường chân trời) của back number được viết tặng học sinh trung học mất kỳ thi đấu vì dịch. Bài chậm và câu dài: 10,4 câu mỗi phút, mỗi câu 16,4 chữ. Điều đáng học nhất là hai mẫu ngữ pháp lặp đều suốt bài: ~ながら 8 lần và ~ように 8 lần.
~ながら — hai việc cùng lúc
Câu 「耐える理由を探しながら いくつも答えを抱えながら 悩んで」(taeru riyū o sagashinagara, ikutsu mo kotae o kakaenagara, nayande) — "vừa tìm lý do để chịu đựng, vừa ôm bao nhiêu câu trả lời mà day dứt".
- Cấu trúc: động từ thể ます (bỏ ます) + ながら.
- Việc mang ながら là việc phụ; việc chính nằm ở cuối câu. 音楽を聞きながら勉強する = học (chính) trong lúc nghe nhạc (phụ).
- Hai việc phải cùng một chủ thể. Muốn hai người làm hai việc thì dùng 間に hoặc うちに.
Người học hay đảo ngược chính-phụ. Mẹo nhớ: cái gì đứng cuối câu thì cái đó là trọng tâm — đúng luật chung của tiếng Nhật.
~ように — mong sao, cố sao cho
Bốn câu liên tiếp trong bài đều kết bằng ように, mở đầu là 「出来るだけ嘘は無いように」(dekiru dake uso wa nai yō ni) — "cố sao cho không có lời dối trá".
- ように bỏ lửng cuối câu = lời cầu mong. Dạng đầy đủ là ようにと願う hoặc ようにしている.
- Đây cũng chính là cách viết lời khấn ở đền: 合格しますように (mong sao thi đỗ).
- Trong bài còn có のように nghĩa "như là": 自分の事のように (như thể chuyện của chính mình).
Một câu chứa cả hai nghĩa của ように — 自分の事のように思えるように = "cố sao cảm nhận được như thể chuyện của mình". Đọc chậm câu này là hiểu ra ranh giới giữa hai cách dùng.
~でしょう — dự đoán, không phải câu hỏi
Hai câu song song ở cuối bài, trong đó có 「あなたはそれを見るでしょう」(anata wa sore o miru deshō) — "rồi bạn sẽ nhìn thấy điều đó" — dùng でしょう ở dạng khẳng định.
- thể từ điển + でしょう = chắc là, rồi sẽ. Dạng thân mật: だろう.
- Lên giọng cuối thì thành câu hỏi xác nhận: そうでしょう? (đúng không nhỉ?).
- Khác かもしれない (có lẽ, độ chắc thấp hơn) và はずだ (đáng lẽ phải thế, dựa trên căn cứ).
Bài còn dùng のだから ở hai câu giải thích cuối đoạn — đại ý "vì lưng mình thì mình đâu tự thấy được". のだから nhấn mạnh lý do, mạnh hơn から thường.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| あなた | anata | bạn | N5 | 14 |
| けれど | keredo | nhưng | N4 | 4 |
| 希望 | kibō | hy vọng | N3 | 4 |
| 光る | hikaru | toả sáng | N4 | 4 |
| 音 | oto | âm thanh | N4 | 4 |
| 答え | kotae | câu trả lời | N4 | 2 |
| 背中 | senaka | lưng | N4 | 2 |
| 重なる | kasanaru | chồng lên nhau | N3 | 2 |
けれど là một trong bốn dạng của cùng một liên từ, xếp theo độ trang trọng giảm dần: けれども > けれど > けど > だけど. Tất cả đều là "nhưng". Trong hội thoại thân mật dùng けど; trong văn viết và ca từ dùng けれど.
Cách học với bài này
Bài này hợp để làm bài tập tập trung vào một mẫu: nghe một lượt chỉ đếm ながら, lượt hai chỉ đếm ように. Mỗi mẫu 8 lượt trong một bài là đủ để bạn cảm được nhịp của nó mà không cần học thuộc quy tắc.
Nhịp 10,4 câu mỗi phút với câu dài 16,4 chữ nghĩa là ca sĩ hát khá liền mạch trong mỗi câu rồi nghỉ — hợp để tập nghe trọn cụm.