スパークル của RADWIMPS là bài trong phim 君の名は。, và giữ một kỷ lục trong kho nhạc Nhật ở đây: 2,9 câu mỗi phút — chậm nhất tuyệt đối. Cụ thể là 26 câu trải trên 9 phút, tức trung bình mỗi câu có hơn 20 giây.
Chậm không có nghĩa là dễ
Bài dùng 420 chữ với 155 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp chỉ 63%, và lời rất trừu tượng. Nói cách khác: bạn có rất nhiều thời gian cho mỗi câu, nhưng mỗi câu lại đòi bạn suy nghĩ.
Cách dùng bài này hợp lý nhất: đọc như đọc một bài thơ, chứ không phải nghe như một bài tập luyện tai.
~みたいだ: có vẻ như
Câu まだこの世界は僕を飼い慣らしてたいみたいだ (mada kono sekai wa boku o kainarashitetai mitai da, "có vẻ thế giới này vẫn muốn thuần hoá tôi thêm nữa") ghép ~たい với ~みたいだ.
Nhắc lại phân biệt: ~みたい dựa trên cảm nhận trực quan, ~らしい dựa trên nghe nói, ~そう dựa trên vẻ ngoài. Ba mức phỏng đoán khác nhau mà tiếng Việt gộp chung thành "có vẻ".
Từ 飼い慣らす (thuần hoá) là từ ghép: 飼う (nuôi) + 慣らす (làm cho quen). Hậu tố ~慣らす / ~慣れる rất đáng học: 使い慣れる (dùng quen tay), 歩き慣れる (đi quen đường).
~ながら: vừa ngắm vừa hôn
Câu 互いの砂時計眺めながらキスをしようよ (tagai no sunadokei nagame nagara kisu o shiyō yo, "vừa ngắm đồng hồ cát của nhau, mình hôn nhau đi") ghép ~ながら với thể ý chí ~しよう.
砂時計 (đồng hồ cát) là từ ghép minh bạch: 砂 (cát) + 時計 (đồng hồ). Cùng lối có 腕時計 (đồng hồ đeo tay), 目覚まし時計 (đồng hồ báo thức).
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 権利 | kenri | quyền lợi | N3 |
| 知識 | chishiki | kiến thức | N3 |
| 教科書 | kyōkasho | sách giáo khoa | N3 |
| 経験 | keiken | kinh nghiệm | N4 |
| 場所 | basho | nơi chốn | N4 |
| 鏡 | kagami | gương | N4 |
| 砂 | suna | cát | N4 |
| 世界 | sekai | thế giới | N4 |
権利 (quyền lợi) có từ đối là 義務 (nghĩa vụ). Cả hai đều là từ Hán Nhật trùng với Hán Việt, và chúng xuất hiện liên tục trong văn bản hành chính.
Cách nghe
Với hơn 20 giây cho mỗi câu, bạn có thể vừa nghe vừa tra từ mà không cần tạm dừng. Gợi ý: dùng bài này như một bài đọc hiểu có nhạc nền — đọc kỹ từng câu, tra hết từ, rồi nghe lại để cảm nhận cách giai điệu kéo dài mỗi câu ra.