M八七 là bài 米津玄師 (Kenshi Yonezu) viết cho phim シン・ウルトラマン. Đây là bài chậm nhất trong nhóm nhạc Nhật ở đây: 26 câu trải trên 4 phút 39 giây, tức chỉ 5,6 câu mỗi phút. Khoảng lặng giữa các câu rất dài, nên bạn có đủ thời gian đọc chữ, hiểu nghĩa rồi mới sang câu tiếp.
Thể bị động xuất hiện 7 lần
Với một bài chỉ 26 câu thì đây là mật độ rất cao, và nó nói đúng nội dung: cả bài viết cho một người đang bị hoàn cảnh vùi dập. Câu そうだ 君は打ちひしがれて (sō da, kimi wa uchihishigarete, "phải rồi, cậu bị vùi dập") là ví dụ rõ.
Cách chia thể bị động:
- Nhóm 1: đổi âm cuối sang hàng あ rồi thêm れる — 言う thành 言われる, 押す thành 押される.
- Nhóm 2: bỏ る thêm られる — 見る thành 見られる.
- Bất quy tắc: する thành される, 来る thành 来られる.
Lưu ý: dạng ~られる của nhóm 2 trùng hình với thể khả năng, nên phải dựa vào câu để phân biệt. Cách nhận nhanh: câu bị động thường có に chỉ tác nhân, còn câu khả năng thì không.
~てくれる và ~なら trong cùng một câu
Câu 君が望むなら それは強く応えてくれるのだ (kimi ga nozomu nara, sore wa tsuyoku kotaete kureru no da, "nếu cậu mong cầu, thứ ấy sẽ đáp lời cậu thật mạnh mẽ") ghép hai mẫu:
- ~なら: nếu quả thật là như vậy — dựa trên điều kiện vừa nêu.
- ~てくれる: người/vật kia làm điều đó CHO phía mình. Chính chữ này biến câu từ một thông báo lạnh lùng thành một lời hứa ấm áp.
Bỏ くれる đi thì 応える vẫn đúng ngữ pháp nhưng mất hẳn chiều ơn nghĩa — và đây là thứ tiếng Việt không có công cụ tương đương để đánh dấu.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 痛み | itami | cơn đau | N3 | 3 |
| 望む | nozomu | mong muốn, kỳ vọng | N3 | 2 |
| 恐れる | osoreru | lo sợ | N3 | 2 |
| 孤独 | kodoku | cô độc | N3 | 1 |
| 枯れる | kareru | héo, khô | N3 | 1 |
| 鏡 | kagami | cái gương | N4 | 1 |
| 最後 | saigo | cuối cùng | N4 | 1 |
| 光 | hikari | ánh sáng | N4 | 1 |
痛み là danh từ tạo từ tính từ 痛い (đau). Lối biến này rất năng suất: 痛い thành 痛み, 悲しい thành 悲しみ, 苦しい thành 苦しみ. Nắm quy tắc bỏ い thêm み là bạn tự tạo được cả loạt danh từ chỉ cảm giác.
Cách học với bài này
5,6 câu mỗi phút là tốc độ lý tưởng để nghe chép. Gợi ý cụ thể: đi hết bài một lượt và đánh dấu mọi chỗ có đuôi れる/られる, rồi tự phân loại xem chỗ nào là bị động, chỗ nào là khả năng. Đây là bài tập trực tiếp cho một trong những điểm rối nhất của ngữ pháp tiếng Nhật.