祝福 (Shukufuku — Chúc phúc) của YOASOBI là nhạc mở đầu anime Mobile Suit Gundam: The Witch from Mercury. Bài ngắn (3 phút 18) và tỷ lệ lặp chỉ 68% — thấp hơn hẳn các bài khác của nhóm, nên bài này cho khá nhiều từ mới.
させない — thể sai khiến ở dạng phủ định
Câu 「決して一人にはさせないから」(kesshite hitori ni wa sasenai kara) — "tớ nhất định không để cậu một mình".
- する → させる (làm cho, để cho) → させない (không để cho).
- Thể sai khiến có hai sắc thái: ép buộc (子供に野菜を食べさせる — bắt con ăn rau) và cho phép (行かせてください — cho tôi đi với).
- Ở dạng phủ định như câu này, nghĩa là không để tình trạng đó xảy ra — một lời hứa.
Trạng từ 決して đi kèm là dấu hiệu quan trọng: nó bắt buộc phải đi với phủ định. Cùng nhóm còn có 全然 (…ない), めったに (…ない), 少しも (…ない). Học các trạng từ này thì phải học luôn cả vế phủ định của chúng.
~のなら — "nếu đã vậy thì"
Câu 「飛び込むことが出来たのなら」(tobikomu koto ga dekita no nara) — "nếu cậu đã lao vào được rồi".
- thể thường + のなら = nếu quả thật là như vậy thì. Bám vào điều vừa được nói hoặc vừa xảy ra.
- Rút gọn thành んなら trong khẩu ngữ.
- Khác たら (trình tự thời gian) và ば (điều kiện chung) — なら luôn có một tiền đề đã biết.
Câu này còn cho mẫu ~ことが出来る = có thể làm gì. Đây là dạng đầy đủ, trang trọng hơn thể khả năng: 飛び込むことが出来る = 飛び込める. Trong văn viết thì dùng dạng dài; trong nói chuyện dùng thể khả năng cho gọn.
じゃなくて — phủ định để nêu cái đúng
Hai câu song song: 「誰かが描いたイメージじゃなくて」(dareka ga egaita imēji ja nakute) và 「誰かが選んだステージじゃなくて」.
- じゃなくて = không phải là A (mà là B). Vế B thường đến ngay sau.
- Đây là dạng thể て của じゃない, dùng để nối chứ không phải để kết câu.
- Mẫu đầy đủ: A じゃなくて B — 学生じゃなくて先生です.
Chú ý cả hai câu đều có 誰かが + động từ thể た + danh từ: một mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ. Trong mệnh đề bổ nghĩa, chủ ngữ dùng が chứ không dùng は — đây là luật quan trọng mà người học hay quên.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 君 | kimi | cậu | N4 | 9 |
| 未来 | mirai | tương lai | N4 | 4 |
| 世界 | sekai | thế giới | N4 | 3 |
| 選ぶ | erabu | chọn | N4 | 2 |
| 遠く | tōku | nơi xa | N5 | 2 |
| 記憶 | kioku | ký ức | N3 | 1 |
| 孤独 | kodoku | cô độc | N3 | 1 |
| 呪い | noroi | lời nguyền | N3 | 1 |
呪い (lời nguyền) và 祝い (lời chúc) chỉ khác nhau một nét trong chữ Hán và một âm khi đọc — noroi và iwai. Bài tên là 祝福 (chúc phúc) nhưng lại nhắc tới 呪い; đó là chơi chữ có chủ ý. Với người Việt, cặp âm Hán Việt "chú" và "chúc" cũng gần nhau y hệt.
Cách học với bài này
Bài hợp cho người ở mức N4 muốn làm quen thể sai khiến — một trong ba thể khó (sai khiến, bị động, sai khiến bị động). Cách làm: nhặt các động từ trong bài rồi tự chia sang thể sai khiến, kể cả những chỗ bài không dùng.
Nhịp 15,5 câu mỗi phút là mức trung bình, và ca từ rõ ràng chứ không trừu tượng như nhiều bài anime khác — nghe hai lượt là bắt được mạch.