Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

YOASOBI - たぶん - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

Ca sĩ: YOASOBI

たぶん (Tabun — Có lẽ) của YOASOBI kể về một cuộc chia tay không có ai sai. Bài nhanh (27,7 câu mỗi phút) nhưng lặp 89%, và có một con số đáng chú ý: trạng từ きっと xuất hiện 26 lần — nhiều nhất trong mọi bài Nhật trên trang.

きっと, たぶん, かも — thang độ chắc chắn

Cái hay là bài tên たぶん nhưng lại lặp きっと, hai từ ở hai bậc khác nhau:

  • きっと — chắc chắn là, gần như tin thế. Hay đi với でしょう hoặc はず.
  • たぶん — chắc là, có lẽ. Độ chắc trung bình.
  • かもしれない — biết đâu, có thể. Độ chắc thấp nhất.
  • もしかしたら — nhỡ đâu. Dùng khi khả năng rất mỏng.

Người viết dùng きっと để tự thuyết phục mình, rồi đặt tên bài là たぶん — thừa nhận rằng thực ra mình không chắc. Đó là toàn bộ nội dung bài, gói trong hai trạng từ.

~っけ — cố nhớ lại điều mình từng biết

Câu 「そうだっけ」(sō dakke) — "có phải vậy không nhỉ".

  • thể thường + っけ = dùng khi cố nhớ lại điều mình đã từng biết nhưng quên mất.
  • Ví dụ đời thường: 会議は何時だっけ? (cuộc họp mấy giờ ấy nhỉ?), 君の名前、何だっけ.
  • Khác với かな (tự hỏi về điều mình chưa biết) — っけ luôn hàm ý "tôi từng biết mà quên".

Đây là đuôi rất thông dụng trong hội thoại thật mà giáo trình dạy rất muộn. Nghe được っけ là bạn hiểu ngay người nói đang lục lại trí nhớ.

すら và ~ずに

Câu 「涙流すことすら無いまま」(namida nagasu koto sura nai mama) — "đến một giọt nước mắt cũng không rơi".

  • すら = ngay cả… cũng. Cùng nghóa với さえ nhưng trang trọng hơn và hay đi với phủ định.
  • ~まま ở cuối = cứ giữ nguyên trạng thái đó.

Câu tiếp 「過ごした日々の痕一つも残さずに」(sugoshita hibi no ato hitotsu mo nokosazu ni) cho hai thứ nữa: 一つも + phủ định = không một cái nào, và ~ずに = không làm mà (dạng văn viết của ないで).

Bài cũng dùng lối rút gọn 分かんない (= 分からない). Đây là biến âm khẩu ngữ: らな → んな, cùng dạng với つまんない (= つまらない), たまんない (= たまらない).

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
きっとkittochắc chắn làN426
僕bokutôi (nam)N412
仕方shikatacách làmN46
悪いwaruixấu, tệ; có lỗiN56
たぶんtabuncó lẽN54
終わるowarukết thúcN54
当たり前atarimaeđương nhiênN32
恋koitình yêuN32

悪い trong bài không phải nghĩa "xấu" mà là nghĩa thứ hai: "có lỗi, đáng trách". 誰のせいでもない (chẳng phải lỗi của ai) và 私が悪い (là tại tôi) là hai cách nói cùng chủ đề. Ngoài ra 悪い còn dùng như lời xin lỗi thân mật: 悪い、遅れた (xin lỗi, tôi muộn).

Cách học với bài này

Bài chạy nhanh nhưng vốn từ hẹp (123 chữ khác nhau), nên rào cản duy nhất là tốc độ. Bài tập đúng trọng tâm: đếm きっと. Với 26 lượt trong 4 phút 24, bạn sẽ nghe được nó cứ mười giây một lần — và đó là cách nhanh nhất để một trạng từ đi vào phản xạ.

Sau đó, thử thay từng chỗ きっと bằng たぶん và cảm xem giọng bài đổi thế nào.

Bài hát khác để học tiếng Nhật