群青 (Gunjō — Xanh thẫm) của YOASOBI được viết dựa trên truyện tranh Blue Period, kể về một người trẻ chọn theo hội hoạ. Bài rất nhanh — 31,5 câu mỗi phút — nhưng lặp 89%, nên 1.390 chữ chỉ dùng 152 chữ khác nhau.
こと và もの — hai danh từ hình thức
Bài dùng nhóm này tới 24 lần. Câu 「好きなものを好きだと言う」(suki na mono o suki da to iu) — "nói rằng mình thích thứ mình thích" — cho thấy vai của もの.
- もの = vật, thứ cụ thể sờ thấy hoặc chỉ được. 好きなもの (thứ mình thích).
- こと = việc, sự việc trừu tượng. 好きなこと (việc mình thích làm).
- Cả hai đều biến mệnh đề thành danh từ, nhưng chọn sai thì nghĩa đổi: 見えないもの (thứ vô hình) khác 見えないこと (việc không nhìn thấy được).
Với người Việt, mẹo nhanh: dịch thử sang "cái/thứ" thì dùng もの, dịch thành "việc/chuyện" thì dùng こと.
気がする — "có cảm giác là"
Câu 「出会えた気がしたんだ」(deaeta ki ga shita n da) — "tôi đã có cảm giác như mình vừa gặp được".
- Cấu trúc: thể thường + 気がする = cảm thấy như, ngờ ngợ rằng.
- Khác 思う (nghĩ, có ý kiến): 気がする nhẹ hơn, chỉ là cảm giác mơ hồ.
- Cùng họ với 気になる (bận tâm), 気をつける (chú ý), 気にしない (không để bụng).
Trong câu, 出会えた là thể khả năng ở quá khứ của 出会う: đã gặp được. Tiếng Nhật phân biệt rõ "gặp" và "gặp được" — điều tiếng Việt để ngữ cảnh tự lo.
~ても và ~たまま
Câu 「見ないフリしていても」(minai furi shite ite mo) — "dù có vờ như không nhìn thấy".
- フリをする = giả vờ. 知らないフリ (vờ như không biết), 寝たフリ (giả vờ ngủ).
- Ghép ~ていても thành "dù đang… đi nữa".
Còn 「感じたままに描く」(kanjita mama ni egaku) dùng ~たまま = giữ nguyên trạng thái đó mà làm gì. 感じたまま = đúng như mình cảm thấy, không sửa đổi. Cùng dạng: 靴を履いたまま入る (đi vào mà vẫn nguyên giày).
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 本当 | hontō | thật sự | N5 | 10 |
| 好き | suki | thích | N5 | 10 |
| 感じ | kanji | cảm giác | N3 | 8 |
| 気持ち | kimochi | tâm trạng, tấm lòng | N4 | 6 |
| 青い | aoi | xanh | N5 | 6 |
| 自信 | jishin | sự tự tin | N3 | 4 |
| 悔しい | kuyashii | tức tối, ấm ức | N3 | 2 |
| 痛み | itami | nỗi đau | N3 | 2 |
悔しい là từ gần như không dịch được sang tiếng Việt bằng một chữ: đó là cảm giác ấm ức khi thua hoặc khi không làm được điều mình muốn — vừa tiếc, vừa tức chính mình, vừa quyết tâm. Vận động viên Nhật thua trận sẽ nói 悔しいです. Học từ này là học một khái niệm, không chỉ một nghĩa.
Cách học với bài này
31,5 câu mỗi phút là nhanh, nhưng nội dung bài lại rất hợp với người đang học: nó nói về việc dám nhận mình thích cái gì. Cách học gọn: nhặt riêng nhóm câu chứa 好き (10 lượt) — chúng là xương sống của bài và đều dùng cấu trúc đơn giản.
Từ vựng chủ yếu N5-N4 nên rào cản thật sự chỉ là tốc độ. Nghe nhiều lượt là qua được.