
Giáo trình chuẩn HSK 2 bài 13: 门开着呢 (Cửa đang mở đấy)
Nội dung bài viết
Bài 13 nói về hỏi đường, khách sạn, trạng thái của người và đồ vật. Ngữ pháp gồm trợ từ động thái 着, câu phản vấn 不是……吗 và giới từ 往 (về phía).
Tên bài: (Mén kāizhe ne), nghĩa là “Cửa đang mở đấy”.
Từ mới bài 13 (5 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bīnguǎn | danh từ | khách sạn | |
| qiānbǐ | danh từ | bút chì | |
| wǎng | giới từ | về phía, hướng về | |
| xiào | động từ | cười | |
| zhe | trợ từ | (sau động từ, chỉ trạng thái kéo dài) |
Tên riêng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yáng Xiàoxiào | Dương Tiếu Tiếu (tên người) |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bān | danh từ | lớp | |
| ná | động từ | cầm, lấy | |
| yīzhí | phó từ | thẳng; suốt, luôn | |
| zhǎng | động từ | mọc, lớn lên; trông (长得: có vẻ ngoài) | |
| lùkǒu | danh từ | ngã tư, giao lộ | |
| shǒu | danh từ | tay |
Ngữ pháp bài 13
1. Trợ từ động thái 着: trạng thái đang duy trì
Cấu trúc: Động từ + 着 (+ tân ngữ) (+ 呢); phủ định: 没 + động từ + 着; V1 着 + V2
着 đặt sau động từ để nói một trạng thái đang kéo dài do hành động để lại: 门开着 (cửa đang mở), 他穿着红衣服 (anh ấy đang mặc áo đỏ), 手里拿着书 (tay cầm sách). Cuối câu hay thêm 呢.
Phủ định dùng 没, không dùng 不: 门没开着. Mẫu V1着V2 chỉ cách thức làm V2: 笑着说 (cười nói).
Ví dụ:
Mén kāizhe ne, qǐng jìn.
Cửa đang mở đấy, mời vào.
Yáng Xiàoxiào chuānzhe yī jiàn hóng yīfu.
Dương Tiếu Tiếu đang mặc một chiếc áo đỏ.
Tā shǒu li názhe yī běn shū.
Trong tay anh ấy đang cầm một quyển sách.
Tā xiàozhe shuō: “Huānyíng, huānyíng!”
Cô ấy cười nói: “Hoan nghênh, hoan nghênh!”
Lỗi hay gặp:
Dịch “cửa không mở” bằng 不 trước động từ có 着.
✗ 门不开着。
✓ 门没开着。
2. Câu phản vấn 不是……吗: chẳng phải … sao?
Cấu trúc: (Chủ ngữ +) 不是 + vị ngữ + 吗?
不是……吗 không hỏi thật mà dùng để khẳng định điều người nói tin là đúng, thường kèm ngạc nhiên hoặc nhắc nhở: 你不是去北京了吗? (Chẳng phải bạn đi Bắc Kinh rồi sao?).
Đừng nhầm với 是不是: 是不是 là hỏi thật để xác nhận và không có 吗; 不是……吗 bắt buộc có 吗 ở cuối.
Ví dụ:
Nǐ bù shì qù Běijīng le ma? Zěnme hái zài zhèr?
Chẳng phải bạn đi Bắc Kinh rồi sao? Sao vẫn còn ở đây?
Zhè bù shì nǐ de qiānbǐ ma?
Đây chẳng phải bút chì của bạn sao?
Nǐ bù shì xǐhuan chī yú ma? Duō chī diǎnr.
Chẳng phải bạn thích ăn cá sao? Ăn nhiều vào.
Bīnguǎn bù shì jiù zài qiánmiàn ma?
Khách sạn chẳng phải ở ngay phía trước sao?
Lỗi hay gặp:
Người học trộn hai mẫu 是不是 và 不是……吗 trong cùng một câu.
✗ 你是不是学生吗?
✓ 你不是学生吗?
3. Giới từ 往: về phía, hướng về
Cấu trúc: 往 + từ chỉ phương hướng / nơi chốn + động từ
往 chỉ hướng di chuyển của hành động, hay dùng khi chỉ đường: 往前走 (đi về phía trước), 往右走 (rẽ phải), 往学校走 (đi về phía trường).
Tiếng Việt nói “đi thẳng”, “đi về phía trước”, từ chỉ hướng đứng sau động từ; tiếng Trung đặt cụm 往 + hướng trước động từ.
Ví dụ:
Yīzhí wǎng qián zǒu, dào lùkǒu wǎng yòu zǒu.
Cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thì rẽ phải.
Wǎng zuǒbian kàn, nà jiù shì wǒmen de bīnguǎn.
Nhìn sang bên trái, đó chính là khách sạn của chúng ta.
Huǒchēzhàn wǎng nǎr zǒu?
Đi đường nào để đến ga tàu?
Wǒmen wǎng nàbiān zǒu ba.
Chúng mình đi về phía kia đi.
Lỗi hay gặp:
Theo “đi về phía trước”, người học đặt 往前 sau động từ.
✗ 你走往前。
✓ 你往前走。
File nghe và đáp án bài 13
File nghe của bài 13 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 12: 你穿得太少了 (Bạn mặc ít quá)
- Bài sau: Bài 14: 你看过那个电影吗 (Bạn đã xem bộ phim đó chưa?)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 2




