Học Tiếng Trung Online Từ Số 0
Lộ trình từ số 0: vào pinyin và thanh điệu trước, tích chữ Hán dần theo sáu cấp HSK. Học bằng bộ từ vựng có lịch ôn tự động, nhạc Hoa và video có phụ đề song ngữ Trung - Việt. Học thử miễn phí, mở khoá toàn bộ với gói VIP cả năm.



Luyện viết chữ Hán
Viết thử 6 chữ theo đúng thứ tự nét: xem nét chạy, rồi tô lại trên nét mờ. Chế độ tự viết có chấm từng nét, đủ từ HSK 1 tới HSK 6 và vở in A4 nằm ở trang luyện viết.
Chữ 一 có … nét. Xem xong thì chọn "Tô theo".
Chọn chữ để viết thử
Ở trang luyện viết có thêm
- • Tự viết không nét mờ: máy chấm từng nét và đánh dấu chữ đã viết được.
- • Toàn bộ từ HSK 1 tới HSK 6, tìm chữ bằng pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
- • In vở tập viết A4: vở tô, tờ kiểm tra có cột gấp, giấy ô trống.
Học tiếng Trung theo lộ trình 10 bước, từ pinyin tới HSK
Trong tiếng Trung, mặt chữ và cách đọc là hai hệ tách rời. Nhìn chữ 好 không suy ra được nó đọc là "hǎo"; nghe "hǎo" cũng không viết ra được chữ 好. Vì vậy mỗi từ phải nhớ ba phần rời nhau: mặt chữ, cách đọc kèm thanh điệu, và nghĩa.
Người Việt vào tiếng Trung với hai lợi thế sẵn có. Tiếng Việt cũng là tiếng có thanh nên tai đã quen phân biệt cao độ. Và phần lớn từ tiếng Trung có âm Hán Việt tương ứng: 学生 là "học sinh", 注意 là "chú ý", 准备 là "chuẩn bị", nghĩa đã nằm sẵn trong đầu, việc còn lại là gắn âm.
Mười bước dưới đây xếp theo thứ tự bắt buộc, vì bước trước mở khoá bước sau.
Bước 1. Đọc được pinyin, thứ thay cho bảng chữ cái
Tiếng Trung không có bảng chữ cái. Pinyin là hệ ghi âm bằng chữ Latin, gồm 21 phụ âm đầu ghép với một tập vần có hạn, học hết là đọc được mọi chữ có phiên âm, kể cả chữ chưa gặp bao giờ. Phần này mất khoảng một đến hai tuần.
Ba nhóm âm không có trong tiếng Việt nên tai không tự bắt được: nhóm cong lưỡi zh, ch, sh, r; nhóm j, q, x; và nguyên âm ü (như trong 女 nǚ). Đây cũng là ba nhóm người Việt phát âm sai nhiều nhất.
- Bảng pinyin đầy đủ — Toàn bộ phụ âm đầu và vần, kèm âm mẫu để nghe và nhại theo từng ô.
- Sáu âm người Việt hay đọc sai — Từng cặp âm dễ lẫn, cách đặt lưỡi, và câu thử để tự kiểm.
Bước 2. Phân biệt bốn thanh và hai luật biến điệu
Đổi thanh là đổi hẳn từ: mā 妈 là mẹ, má 麻 là cây gai, mǎ 马 là ngựa, mà 骂 là mắng, còn ma 吗 không mang thanh và là chữ đặt cuối câu để hỏi. Thanh 1 giữ đều ở cao độ cao, người Việt hay đọc thấp bằng giọng thường và đó là lỗi phổ biến nhất. Thanh 4 rơi dứt khoát từ cao xuống thấp, đọc nhẹ thành dấu huyền là mất thanh.
Hai luật biến điệu gặp ngay ở lời chào đầu tiên. Hai thanh 3 đứng liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh 2: 你好 viết nǐ hǎo nhưng đọc "ní hǎo". Chữ 不 bù chuyển thành bú khi đứng trước chữ mang thanh 4: 不是 đọc là "bú shì".
- Phát âm tiếng Trung — Bốn lỗi phát âm phổ biến của người Việt và cách sửa từng lỗi.
- Bốn thanh đặt cạnh sáu dấu tiếng Việt — Chỗ nào trùng, chỗ nào lệch, và vì sao mang nguyên thói quen dấu tiếng Việt sang là sai.
Bước 3. Nhớ chữ Hán, học bộ thủ trước rồi tới chữ
Tiếng Trung có hơn 50.000 chữ nhưng khoảng 1.000 chữ thông dụng nhất đã phủ phần lớn văn bản đời thường, và 2.500 chữ là mức đọc được báo.
Chữ ghép từ bộ thủ, và bộ thủ cho biết chữ thuộc nhóm nghĩa nào: bộ thuỷ 氵 trong 河 sông, 湖 hồ, 海 biển; bộ tâm 忄 trong 想 nghĩ, 忘 quên, 忙 bận; bộ khẩu 口 trong 吃 ăn, 喝 uống, 叫 gọi. Thuộc khoảng ba mươi bộ thường gặp là đoán được nhóm nghĩa của phần lớn chữ mới.
Chọn giản thể nếu học để thi HSK hoặc dùng ở đại lục; phồn thể nếu hướng tới Đài Loan và Hồng Kông.
- 30 bộ thủ thường gặp nhất — Từng bộ kèm nhóm nghĩa và chữ ví dụ, vốn liếng nên có trước khi học chữ.
- Nhớ chữ Hán bằng chiết tự — Tách chữ thành thành phần rồi ghép thành câu chuyện, làm mẫu trên 20 chữ.
- Tám quy tắc thứ tự nét — Viết đúng thứ tự nét thì chữ mới cân và tra từ điển theo nét mới ra.
- Luyện viết chữ Hán — Xem nét chạy, tô theo nét mờ rồi tự viết từng chữ HSK; nét nào sai hướng hoặc sai thứ tự thì không được nhận.
- Giản thể và phồn thể — Khác nhau ở đâu và nên học bộ nào trước tuỳ mục đích dùng.
Bước 4. Học 100 từ đầu và số đếm
Một trăm từ đầu tiên nên là những từ có mặt trong gần như mọi câu: 我 tôi, 你 bạn, 是 là, 有 có, 好 tốt, 不 không, 谢谢 cảm ơn.
Số đếm là nhóm có lãi nhất: thuộc mười chữ số từ 一 đến 十 là ghép ra được mọi số tới 99, vì tiếng Trung đọc số theo đúng lối "hai mươi ba" của tiếng Việt, 二十三 là hai-mười-ba.
- 100 từ nên học đầu tiên — Danh sách xếp theo tần suất, kèm pinyin và câu ví dụ cho từng từ.
- Số đếm tiếng Trung — Mười chữ số và quy tắc ghép, cộng cách đọc ngày tháng, giá tiền, số điện thoại.
- 15 câu chào hỏi — Đủ để mở đầu và kết thúc một cuộc trò chuyện, chia theo mức thân sơ.
Bước 5. Ráp câu bằng ngữ pháp cơ bản
Tiếng Trung không chia động từ theo ngôi hay theo thì, không có giống, không có số nhiều: 吃 giữ nguyên trong 我吃, 他吃, 我们吃. Trật tự câu cơ bản trùng tiếng Việt, dịch được từng chữ: 我喝咖啡 là "tôi uống cà phê".
Ba chỗ khác tiếng Việt phải học kỹ. Định ngữ đứng trước danh từ: 我的书 là "sách của tôi", ngược thứ tự. Đếm phải có lượng từ, đúng cơ chế "con, quyển, tấm" của tiếng Việt: 一本书 một quyển sách, 一只猫 một con mèo. Và một nhúm hư từ gánh phần lớn công việc ngữ pháp: 了 đánh dấu việc hoàn tất hoặc tình hình đã đổi, 把 đưa tân ngữ lên trước động từ, bộ ba 的 得 地 đọc giống nhau nhưng dùng ở ba chỗ khác nhau.
- Ngữ pháp tiếng Trung theo từng điểm — Mỗi bài một điểm, có ví dụ và bài tập: 了, 把, 的/得/地, câu chữ 是, so sánh, bị động.
Bước 6. Nói được câu đầu tiên
Ở bước này học nguyên câu thay vì từ lẻ, vì câu bật ra được lúc cần là câu đã nghe và nhắc lại nhiều lần, không phải câu tự ghép từ quy tắc ngữ pháp.
Bắt đầu bằng phần tự giới thiệu, sáu câu về tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp, đủ dùng trong mọi lần gặp người mới.
- Giao tiếp theo tình huống — Hỏi đường, gọi món, mặc cả, đi khám: mỗi tình huống một bộ câu dùng được ngay.
- Mẫu tự giới thiệu 6 câu — Sáu câu kèm chỗ thay từ để tự lắp thông tin của mình vào.
- 1.000 câu giao tiếp — Kho câu xếp theo chủ đề, có audio để nhại lại từng câu.
Bước 7. Mở rộng vốn từ theo sáu cấp HSK
HSK chia sẵn vốn từ theo mức độ thông dụng, nên học theo thứ tự đó là luôn gặp từ hay dùng nhất trước. Kho từ ở đây có 3.068 từ: HSK 1 là 403 từ, HSK 2 là 654, HSK 3 là 700, HSK 4 là 644, HSK 5 là 438, HSK 6 là 229.
Muốn biết mình mất bao lâu thì lấy số từ chia cho nhịp học mỗi ngày. Với nhịp 10 từ mới mỗi ngày, tính cả thời gian ôn lại: hết HSK 1 khoảng 6 tuần, hết HSK 2 (cộng dồn 1.057 từ) khoảng 3,5 tháng, hết HSK 3 (cộng dồn 1.757 từ) khoảng 6 tháng. Nhịp 5 từ mỗi ngày thì nhân đôi các mốc đó.
- Bộ từ vựng theo sáu cấp HSK — Mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa và câu ví dụ; từ đã học vào lịch ôn tự động.
- Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ — Vì sao gánh nặng thật nằm ở số từ phải ôn lại chứ không ở số từ mới.
- Từ vựng theo chủ đề — Chủ đề nào đáng học trước khi vốn từ còn dưới một nghìn.
Bước 8. Luyện nghe bằng phim, nhạc và video thật
Nghe tiến theo số giờ tai được nghe, không tiến theo số trang đã đọc. Thứ tự vào dễ nhất là bài hát, rồi video ngắn, rồi phim, bài hát lặp lời và chậm hơn lời thoại, nên cùng một từ được gặp lại nhiều lần mà không thấy chán.
Xem phim bằng phụ đề tiếng Việt một mình thì tai ngừng làm việc ngay khi mắt đọc chữ. Phải để cả hai dòng phụ đề cùng lúc mới thấy được nguyên văn câu thoại.
- Luyện nghe tiếng Trung — Nghe cái gì trước, cái gì sau, và cách tăng độ khó mà không bị đuối.
- Nhạc Hoa có lời song ngữ — Lời Trung và bản dịch chạy cùng lúc, bấm vào chữ ra nghĩa và pinyin.
- Video ngắn có phụ đề Trung - Việt — Bước đệm giữa giáo trình và phim dài, đủ ngắn để nghe hết một mạch.
- Phim Hoa ngữ phụ đề song ngữ — Phụ đề Trung và Việt hiện cùng lúc ngay trên nền tảng đang xem.
- Nghe không kịp: bốn nguyên nhân — Thiếu từ, chưa quen biến âm, tốc độ, hay mất tập trung, mỗi nguyên nhân một cách chữa.
Bước 9. Nói trôi và đọc được tài liệu thật
Đến bước này vốn từ đã đủ để nói câu dài, và chỗ vướng chuyển từ "không biết từ" sang "biết mà không bật ra kịp". Cách chữa là nhại lại theo băng ngay khi nghe, không đợi hiểu hết mới nói.
Đọc thì đi theo bậc: truyện tranh và bài đọc phân cấp trước, tin ngắn sau, rồi mới tới bài báo thật. Nhảy thẳng vào báo khi vốn từ dưới hai nghìn thì mỗi câu phải tra ba lần và bỏ cuộc sau vài hôm.
- Luyện nói một mình tại nhà — Cách tự kiểm phát âm khi không có người sửa, và bài tập nói không cần bạn cùng học.
- Học lâu mà vẫn không nói được — Bốn nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân do cách học chứ không do thiếu từ.
- Bốn bậc tài liệu đọc — Đọc gì ở từng mức vốn từ, và dấu hiệu cho biết đã sẵn sàng lên bậc.
Bước 10. Lấy mốc bằng kỳ thi HSK và giữ nhịp
Kể cả không cần chứng chỉ, HSK vẫn đáng dùng làm thước đo vì nó cho biết mình đang đứng ở đâu thay vì tự đoán. HSK 4 là mức nhiều nơi yêu cầu khi tuyển dụng.
Kỳ thi đang chạy chính thức vẫn là HSK sáu cấp. HSK 3.0 chín cấp mới ở giai đoạn thi thử nghiệm, và số từ quy định của nó chưa thống nhất giữa các văn bản: đại cương công bố tháng 11/2025 ghi HSK 1 là 300 từ, HSK 2 là 500 từ, còn bản đề xuất năm 2021 ghi HSK 1 là 500 từ. Trước khi đăng ký thi nên xem thông báo trên chinesetest.cn thay vì tin con số chép lại trên mạng.
- Cấu trúc kỳ thi HSK sáu cấp — Mỗi cấp thi phần nào, bao nhiêu câu, cần bao nhiêu điểm để đỗ.
- Giữ nhịp để không bỏ giữa chừng — Chỗ người học thường dừng lại và cách sắp lịch để đi qua được chỗ đó.